24 tiết khí năm 2028
Ngày bắt đầu của 24 tiết khí năm 2028 theo giờ Việt Nam, tính từ kinh độ Mặt Trời. Tiết khí quyết định tháng theo tiết, dùng khi tính trực và xem ngày.
| Tiết khí | Dương lịch | Âm lịch |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | 06/01/2028 | 10/12 |
| Đại hàn | 20/01/2028 | 24/12 |
| Lập xuân | 04/02/2028 | 10/1 |
| Vũ thủy | 19/02/2028 | 25/1 |
| Kinh trập | 05/03/2028 | 10/2 |
| Xuân phân | 20/03/2028 | 25/2 |
| Thanh minh | 04/04/2028 | 10/3 |
| Cốc vũ | 19/04/2028 | 25/3 |
| Lập hạ | 05/05/2028 | 11/4 |
| Tiểu mãn | 20/05/2028 | 26/4 |
| Mang chủng | 05/06/2028 | 13/5 |
| Hạ chí | 21/06/2028 | 29/5 |
| Tiểu thử | 06/07/2028 | 14/5 nhuận |
| Đại thử | 22/07/2028 | 1/6 |
| Lập thu | 07/08/2028 | 17/6 |
| Xử thử | 22/08/2028 | 3/7 |
| Bạch lộ | 07/09/2028 | 19/7 |
| Thu phân | 22/09/2028 | 4/8 |
| Hàn lộ | 08/10/2028 | 20/8 |
| Sương giáng | 23/10/2028 | 6/9 |
| Lập đông | 07/11/2028 | 21/9 |
| Tiểu tuyết | 22/11/2028 | 7/10 |
| Đại tuyết | 06/12/2028 | 21/10 |
| Đông chí | 21/12/2028 | 6/11 |