Lịch âm năm 1982 - Nhâm Tuất

Năm 1982 là năm Nhâm Tuất (con chó), mệnh Đại Hải Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 25/01/1982 dương lịch. Năm âm lịch 1982 có tháng 4 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 1982

Lịch âm 12 tháng năm 1982

Tháng 1/1982

Lịch âm dương tháng 1 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
28 3 29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9
4 10 5 Tiểu hàn 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16
11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23
18 24 19 25 20 Đại hàn 26 21 27 22 28 23 29 24 30
25 1/1 26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 31 7

Tháng 2/1982

Lịch âm dương tháng 2 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
1 8 2 9 3 10 4 Lập xuân 11 5 12 6 13 7 14
8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21
15 22 16 23 17 24 18 25 19 Vũ thủy 26 20 27 21 28
22 29 23 30 24 1/2 25 2 26 3 27 4 28 5

Tháng 3/1982

Lịch âm dương tháng 3 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
1 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 Kinh trập 11 7 12
8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19
15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 Xuân phân 26
22 27 23 28 24 29 25 1/3 26 2 27 3 28 4
29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10 4 11

Tháng 4/1982

Lịch âm dương tháng 4 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10 4 11
5 Thanh minh 12 6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18
12 19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25
19 26 20 Cốc vũ 27 21 28 22 29 23 30 24 1/4 25 2
26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 1 8 2 9

Tháng 5/1982

Lịch âm dương tháng 5 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 1 8 2 9
3 10 4 11 5 12 6 Lập hạ 13 7 14 8 15 9 16
10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23
17 24 18 25 19 26 20 27 21 Tiểu mãn 28 22 29 23 1/4
24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8
31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 Mang chủng 15

Tháng 6/1982

Lịch âm dương tháng 6 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 Mang chủng 15
7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22
14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29
21 1/5 22 Hạ chí 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7
28 8 29 9 30 10 1 11 2 12 3 13 4 14

Tháng 7/1982

Lịch âm dương tháng 7 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
28 8 29 9 30 10 1 11 2 12 3 13 4 14
5 15 6 16 7 Tiểu thử 17 8 18 9 19 10 20 11 21
12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28
19 29 20 30 21 1/6 22 2 23 Đại thử 3 24 4 25 5
26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11 1 12

Tháng 8/1982

Lịch âm dương tháng 8 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11 1 12
2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7 18 8 Lập thu 19
9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14 25 15 26
16 27 17 28 18 29 19 1/7 20 2 21 3 22 4
23 Xử thử 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11
30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18

Tháng 9/1982

Lịch âm dương tháng 9 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18
6 19 7 20 8 Bạch lộ 21 9 22 10 23 11 24 12 25
13 26 14 27 15 28 16 29 17 1/8 18 2 19 3
20 4 21 5 22 6 23 Thu phân 7 24 8 25 9 26 10
27 11 28 12 29 13 30 14 1 15 2 16 3 17

Tháng 10/1982

Lịch âm dương tháng 10 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
27 11 28 12 29 13 30 14 1 15 2 16 3 17
4 18 5 19 6 20 7 21 8 Hàn lộ 22 9 23 10 24
11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1/9
18 2 19 3 20 4 21 5 22 6 23 7 24 Sương giáng 8
25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 31 15

Tháng 11/1982

Lịch âm dương tháng 11 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
1 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 22
8 Lập đông 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29
15 1/10 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7
22 Tiểu tuyết 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14
29 15 30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21

Tháng 12/1982

Lịch âm dương tháng 12 năm 1982
T2T3T4T5T6T7CN
29 15 30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21
6 22 7 Đại tuyết 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28
13 29 14 30 15 1/11 16 2 17 3 18 4 19 5
20 6 21 7 22 Đông chí 8 23 9 24 10 25 11 26 12
27 13 28 14 29 15 30 16 31 17 1 18 2 19

Ngày lễ năm 1982

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
17/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
24/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
25/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
08/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
27/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
03/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
08/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
25/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
25/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
01/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
25/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
24/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1982

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
22/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
08/08Lập thu
23/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí