Lịch âm năm 2009 - Kỷ Sửu

Năm 2009 là năm Kỷ Sửu (con trâu), mệnh Tích Lịch Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 26/01/2009 dương lịch. Năm âm lịch 2009 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2009

Lịch âm 12 tháng năm 2009

Tháng 1/2009

Lịch âm dương tháng 1 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8 4 9
5 Tiểu hàn 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16
12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23
19 24 20 Đại hàn 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25 30
26 1/1 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6 1 7

Tháng 2/2009

Lịch âm dương tháng 2 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
26 1/1 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6 1 7
2 8 3 Lập xuân 9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14
9 15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21
16 22 17 23 18 Vũ thủy 24 19 25 20 26 21 27 22 28
23 29 24 30 25 1/2 26 2 27 3 28 4 1 5

Tháng 3/2009

Lịch âm dương tháng 3 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
23 29 24 30 25 1/2 26 2 27 3 28 4 1 5
2 6 3 7 4 8 5 Kinh trập 9 6 10 7 11 8 12
9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19
16 20 17 21 18 22 19 23 20 Xuân phân 24 21 25 22 26
23 27 24 28 25 29 26 1/3 27 2 28 3 29 4
30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 Thanh minh 10 5 11

Tháng 4/2009

Lịch âm dương tháng 4 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 Thanh minh 10 5 11
6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18
13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25
20 Cốc vũ 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1/4 26 2
27 3 28 4 29 5 30 6 1 7 2 8 3 9

Tháng 5/2009

Lịch âm dương tháng 5 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
27 3 28 4 29 5 30 6 1 7 2 8 3 9
4 10 5 Lập hạ 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16
11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23
18 24 19 25 20 26 21 Tiểu mãn 27 22 28 23 29 24 1/5
25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 31 8

Tháng 6/2009

Lịch âm dương tháng 6 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
1 9 2 10 3 11 4 12 5 Mang chủng 13 6 14 7 15
8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22
15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 Hạ chí 29
22 30 23 1/5 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6
29 7 30 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13

Tháng 7/2009

Lịch âm dương tháng 7 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
29 7 30 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13
6 14 7 Tiểu thử 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20
13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27
20 28 21 29 22 Đại thử 1/6 23 2 24 3 25 4 26 5
27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11 2 12

Tháng 8/2009

Lịch âm dương tháng 8 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11 2 12
3 13 4 14 5 15 6 16 7 Lập thu 17 8 18 9 19
10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26
17 27 18 28 19 29 20 1/7 21 2 22 3 23 Xử thử 4
24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 29 10 30 11
31 12 1 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18

Tháng 9/2009

Lịch âm dương tháng 9 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
31 12 1 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18
7 Bạch lộ 19 8 20 9 21 10 22 11 23 12 24 13 25
14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 1/8 20 2
21 3 22 4 23 Thu phân 5 24 6 25 7 26 8 27 9
28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15 4 16

Tháng 10/2009

Lịch âm dương tháng 10 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15 4 16
5 17 6 18 7 19 8 Hàn lộ 20 9 21 10 22 11 23
12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 1/9
19 2 20 3 21 4 22 5 23 Sương giáng 6 24 7 25 8
26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 31 14 1 15

Tháng 11/2009

Lịch âm dương tháng 11 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 31 14 1 15
2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 Lập đông 21 8 22
9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29
16 30 17 1/10 18 2 19 3 20 4 21 5 22 Tiểu tuyết 6
23 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13
30 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20

Tháng 12/2009

Lịch âm dương tháng 12 năm 2009
T2T3T4T5T6T7CN
30 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20
7 Đại tuyết 21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27
14 28 15 29 16 1/11 17 2 18 3 19 4 20 5
21 6 22 Đông chí 7 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12
28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18 3 19

Ngày lễ năm 2009

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
18/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
25/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
26/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
09/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
28/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
04/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
09/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
28/05Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
26/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
03/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
03/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
26/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
26/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2009

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí