Lịch âm năm 2052 - Nhâm Thân

Năm 2052 là năm Nhâm Thân (con khỉ), mệnh Kiếm Phong Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 01/02/2052 dương lịch. Năm âm lịch 2052 có tháng 8 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2052

Lịch âm 12 tháng năm 2052

Tháng 1/2052

Lịch âm dương tháng 1 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
1 30 2 1/12 3 2 4 3 5 Tiểu hàn 4 6 5 7 6
8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13
15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 Đại hàn 19 21 20
22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27
29 28 30 29 31 30 1 1/1 2 2 3 3 4 Lập xuân 4

Tháng 2/2052

Lịch âm dương tháng 2 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
29 28 30 29 31 30 1 1/1 2 2 3 3 4 Lập xuân 4
5 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10 11 11
12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18
19 Vũ thủy 19 20 20 21 21 22 22 23 23 24 24 25 25
26 26 27 27 28 28 29 29 1 1/2 2 2 3 3

Tháng 3/2052

Lịch âm dương tháng 3 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
26 26 27 27 28 28 29 29 1 1/2 2 2 3 3
4 4 5 Kinh trập 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10
11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17
18 18 19 19 20 Xuân phân 20 21 21 22 22 23 23 24 24
25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 31 1/3

Tháng 4/2052

Lịch âm dương tháng 4 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
1 2 2 3 3 4 4 Thanh minh 5 5 6 6 7 7 8
8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15
15 16 16 17 17 18 18 19 19 Cốc vũ 20 20 21 21 22
22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29
29 1/4 30 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 Lập hạ 7

Tháng 5/2052

Lịch âm dương tháng 5 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
29 1/4 30 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 Lập hạ 7
6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14
13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19 21
20 Tiểu mãn 22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28
27 29 28 1/5 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6

Tháng 6/2052

Lịch âm dương tháng 6 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
27 29 28 1/5 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6
3 7 4 8 5 Mang chủng 9 6 10 7 11 8 12 9 13
10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20
17 21 18 22 19 23 20 Hạ chí 24 21 25 22 26 23 27
24 28 25 29 26 30 27 1/6 28 2 29 3 30 4

Tháng 7/2052

Lịch âm dương tháng 7 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
1 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 Tiểu thử 10 7 11
8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18
15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25
22 Đại thử 26 23 27 24 28 25 29 26 1/7 27 2 28 3
29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10

Tháng 8/2052

Lịch âm dương tháng 8 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10
5 11 6 12 7 Lập thu 13 8 14 9 15 10 16 11 17
12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24
19 25 20 26 21 27 22 Xử thử 28 23 29 24 1/8 25 2
26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9

Tháng 9/2052

Lịch âm dương tháng 9 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9
2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 Bạch lộ 15 8 16
9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23
16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 Thu phân 30
23 1/8 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7
30 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14

Tháng 10/2052

Lịch âm dương tháng 10 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
30 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14
7 Hàn lộ 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21
14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28
21 29 22 Sương giáng 1/9 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6
28 7 29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13

Tháng 11/2052

Lịch âm dương tháng 11 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
28 7 29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13
4 14 5 15 6 16 7 Lập đông 17 8 18 9 19 10 20
11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27
18 28 19 29 20 30 21 Tiểu tuyết 1/10 22 2 23 3 24 4
25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 1 11

Tháng 12/2052

Lịch âm dương tháng 12 năm 2052
T2T3T4T5T6T7CN
25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 1 11
2 12 3 13 4 14 5 15 6 Đại tuyết 16 7 17 8 18
9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25
16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 Đông chí 1/11 22 2
23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9
30 10 31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 Tiểu hàn 16

Ngày lễ năm 2052

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
24/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
31/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
01/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
15/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
02/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
09/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
13/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
01/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
09/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
07/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
30/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
30/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2052

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
07/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí