Lịch âm năm 1986 - Bính Dần
Năm 1986 là năm Bính Dần (con hổ), mệnh Lô Trung Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 09/02/1986 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.
‹ Năm 1985 Năm 1987 › 24 tiết khí 1986
Lịch âm 12 tháng năm 1986
Tháng 1/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 19 | 31 20 | 1 21 | 2 22 | 3 23 | 4 24 | 5 Tiểu hàn 25 |
| 6 26 | 7 27 | 8 28 | 9 29 | 10 1/12 | 11 2 | 12 3 |
| 13 4 | 14 5 | 15 6 | 16 7 | 17 8 | 18 9 | 19 10 |
| 20 Đại hàn 11 | 21 12 | 22 13 | 23 14 | 24 15 | 25 16 | 26 17 |
| 27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 | 31 22 | 1 23 | 2 24 |
Tháng 2/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 | 31 22 | 1 23 | 2 24 |
| 3 25 | 4 Lập xuân 26 | 5 27 | 6 28 | 7 29 | 8 30 | 9 1/1 |
| 10 2 | 11 3 | 12 4 | 13 5 | 14 6 | 15 7 | 16 8 |
| 17 9 | 18 10 | 19 Vũ thủy 11 | 20 12 | 21 13 | 22 14 | 23 15 |
| 24 16 | 25 17 | 26 18 | 27 19 | 28 20 | 1 21 | 2 22 |
Tháng 3/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 16 | 25 17 | 26 18 | 27 19 | 28 20 | 1 21 | 2 22 |
| 3 23 | 4 24 | 5 25 | 6 Kinh trập 26 | 7 27 | 8 28 | 9 29 |
| 10 1/2 | 11 2 | 12 3 | 13 4 | 14 5 | 15 6 | 16 7 |
| 17 8 | 18 9 | 19 10 | 20 11 | 21 Xuân phân 12 | 22 13 | 23 14 |
| 24 15 | 25 16 | 26 17 | 27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 |
| 31 22 | 1 23 | 2 24 | 3 25 | 4 26 | 5 Thanh minh 27 | 6 28 |
Tháng 4/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 22 | 1 23 | 2 24 | 3 25 | 4 26 | 5 Thanh minh 27 | 6 28 |
| 7 29 | 8 30 | 9 1/3 | 10 2 | 11 3 | 12 4 | 13 5 |
| 14 6 | 15 7 | 16 8 | 17 9 | 18 10 | 19 11 | 20 Cốc vũ 12 |
| 21 13 | 22 14 | 23 15 | 24 16 | 25 17 | 26 18 | 27 19 |
| 28 20 | 29 21 | 30 22 | 1 23 | 2 24 | 3 25 | 4 26 |
Tháng 5/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 20 | 29 21 | 30 22 | 1 23 | 2 24 | 3 25 | 4 26 |
| 5 27 | 6 Lập hạ 28 | 7 29 | 8 30 | 9 1/4 | 10 2 | 11 3 |
| 12 4 | 13 5 | 14 6 | 15 7 | 16 8 | 17 9 | 18 10 |
| 19 11 | 20 12 | 21 Tiểu mãn 13 | 22 14 | 23 15 | 24 16 | 25 17 |
| 26 18 | 27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | 31 23 | 1 24 |
Tháng 6/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 18 | 27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | 31 23 | 1 24 |
| 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 | 6 Mang chủng 29 | 7 1/5 | 8 2 |
| 9 3 | 10 4 | 11 5 | 12 6 | 13 7 | 14 8 | 15 9 |
| 16 10 | 17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 14 | 21 Hạ chí 15 | 22 16 |
| 23 17 | 24 18 | 25 19 | 26 20 | 27 21 | 28 22 | 29 23 |
| 30 24 | 1 25 | 2 26 | 3 27 | 4 28 | 5 29 | 6 30 |
Tháng 7/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 24 | 1 25 | 2 26 | 3 27 | 4 28 | 5 29 | 6 30 |
| 7 Tiểu thử 1/6 | 8 2 | 9 3 | 10 4 | 11 5 | 12 6 | 13 7 |
| 14 8 | 15 9 | 16 10 | 17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 14 |
| 21 15 | 22 16 | 23 Đại thử 17 | 24 18 | 25 19 | 26 20 | 27 21 |
| 28 22 | 29 23 | 30 24 | 31 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 |
Tháng 8/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 22 | 29 23 | 30 24 | 31 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 |
| 4 29 | 5 30 | 6 1/7 | 7 2 | 8 Lập thu 3 | 9 4 | 10 5 |
| 11 6 | 12 7 | 13 8 | 14 9 | 15 10 | 16 11 | 17 12 |
| 18 13 | 19 14 | 20 15 | 21 16 | 22 17 | 23 Xử thử 18 | 24 19 |
| 25 20 | 26 21 | 27 22 | 28 23 | 29 24 | 30 25 | 31 26 |
Tháng 9/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 27 | 2 28 | 3 29 | 4 1/8 | 5 2 | 6 3 | 7 4 |
| 8 Bạch lộ 5 | 9 6 | 10 7 | 11 8 | 12 9 | 13 10 | 14 11 |
| 15 12 | 16 13 | 17 14 | 18 15 | 19 16 | 20 17 | 21 18 |
| 22 19 | 23 Thu phân 20 | 24 21 | 25 22 | 26 23 | 27 24 | 28 25 |
| 29 26 | 30 27 | 1 28 | 2 29 | 3 30 | 4 1/9 | 5 2 |
Tháng 10/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 26 | 30 27 | 1 28 | 2 29 | 3 30 | 4 1/9 | 5 2 |
| 6 3 | 7 4 | 8 Hàn lộ 5 | 9 6 | 10 7 | 11 8 | 12 9 |
| 13 10 | 14 11 | 15 12 | 16 13 | 17 14 | 18 15 | 19 16 |
| 20 17 | 21 18 | 22 19 | 23 Sương giáng 20 | 24 21 | 25 22 | 26 23 |
| 27 24 | 28 25 | 29 26 | 30 27 | 31 28 | 1 29 | 2 1/10 |
Tháng 11/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 24 | 28 25 | 29 26 | 30 27 | 31 28 | 1 29 | 2 1/10 |
| 3 2 | 4 3 | 5 4 | 6 5 | 7 6 | 8 Lập đông 7 | 9 8 |
| 10 9 | 11 10 | 12 11 | 13 12 | 14 13 | 15 14 | 16 15 |
| 17 16 | 18 17 | 19 18 | 20 19 | 21 20 | 22 Tiểu tuyết 21 | 23 22 |
| 24 23 | 25 24 | 26 25 | 27 26 | 28 27 | 29 28 | 30 29 |
Tháng 12/1986
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 1/11 | 2 2 | 3 3 | 4 4 | 5 5 | 6 6 | 7 Đại tuyết 7 |
| 8 8 | 9 9 | 10 10 | 11 11 | 12 12 | 13 13 | 14 14 |
| 15 15 | 16 16 | 17 17 | 18 18 | 19 19 | 20 20 | 21 21 |
| 22 Đông chí 22 | 23 23 | 24 24 | 25 25 | 26 26 | 27 27 | 28 28 |
| 29 29 | 30 30 | 31 1/12 | 1 2 | 2 3 | 3 4 | 4 5 |
Ngày lễ năm 1986
| Ngày | Ngày lễ |
|---|---|
| 01/01 | Tết Dương lịch |
| 09/01 | Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam |
| 01/02 | Ông Công ông Táo (23/12 âm) |
| 03/02 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam |
| 08/02 | Giao thừa - Tất niên (30/12 âm) |
| 09/02 | Tết Nguyên đán (1/1 âm) |
| 14/02 | Lễ Tình nhân (Valentine) |
| 23/02 | Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm) |
| 27/02 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam |
| 08/03 | Ngày Quốc tế Phụ nữ |
| 26/03 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh |
| 11/04 | Tết Hàn thực (3/3 âm) |
| 18/04 | Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm) |
| 30/04 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước |
| 01/05 | Ngày Quốc tế Lao động |
| 19/05 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 23/05 | Lễ Phật đản (15/4 âm) |
| 01/06 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi |
| 11/06 | Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm) |
| 28/06 | Ngày Gia đình Việt Nam |
| 27/07 | Ngày Thương binh - Liệt sĩ |
| 12/08 | Lễ Thất tịch (7/7 âm) |
| 19/08 | Ngày Cách mạng tháng Tám |
| 20/08 | Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm) |
| 02/09 | Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam |
| 18/09 | Tết Trung thu (15/8 âm) |
| 10/10 | Ngày Giải phóng Thủ đô |
| 12/10 | Tết Trùng cửu (9/9 âm) |
| 13/10 | Ngày Doanh nhân Việt Nam |
| 20/10 | Ngày Phụ nữ Việt Nam |
| 31/10 | Lễ hội Halloween |
| 11/11 | Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm) |
| 20/11 | Ngày Nhà giáo Việt Nam |
| 22/12 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam |
| 25/12 | Lễ Giáng sinh (Noel) |
Tiết khí năm 1986
| Ngày | Tiết khí |
|---|---|
| 05/01 | Tiểu hàn |
| 20/01 | Đại hàn |
| 04/02 | Lập xuân |
| 19/02 | Vũ thủy |
| 06/03 | Kinh trập |
| 21/03 | Xuân phân |
| 05/04 | Thanh minh |
| 20/04 | Cốc vũ |
| 06/05 | Lập hạ |
| 21/05 | Tiểu mãn |
| 06/06 | Mang chủng |
| 21/06 | Hạ chí |
| 07/07 | Tiểu thử |
| 23/07 | Đại thử |
| 08/08 | Lập thu |
| 23/08 | Xử thử |
| 08/09 | Bạch lộ |
| 23/09 | Thu phân |
| 08/10 | Hàn lộ |
| 23/10 | Sương giáng |
| 08/11 | Lập đông |
| 22/11 | Tiểu tuyết |
| 07/12 | Đại tuyết |
| 22/12 | Đông chí |