Lịch âm năm 1985 - Ất Sửu

Năm 1985 là năm Ất Sửu (con trâu), mệnh Hải Trung Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 21/01/1985 dương lịch. Năm âm lịch 1985 có tháng 2 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 1985

Lịch âm 12 tháng năm 1985

Tháng 1/1985

Lịch âm dương tháng 1 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
31 10 1 11 2 12 3 13 4 14 5 Tiểu hàn 15 6 16
7 17 8 18 9 19 10 20 11 21 12 22 13 23
14 24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 Đại hàn 30
21 1/1 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7
28 8 29 9 30 10 31 11 1 12 2 13 3 14

Tháng 2/1985

Lịch âm dương tháng 2 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
28 8 29 9 30 10 31 11 1 12 2 13 3 14
4 Lập xuân 15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21
11 22 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28
18 Vũ thủy 29 19 30 20 1/2 21 2 22 3 23 4 24 5
25 6 26 7 27 8 28 9 1 10 2 11 3 12

Tháng 3/1985

Lịch âm dương tháng 3 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
25 6 26 7 27 8 28 9 1 10 2 11 3 12
4 13 5 Kinh trập 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19
11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26
18 27 19 28 20 Xuân phân 29 21 1/2 22 2 23 3 24 4
25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11

Tháng 4/1985

Lịch âm dương tháng 4 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
1 12 2 13 3 14 4 15 5 Thanh minh 16 6 17 7 18
8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14 25
15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 Cốc vũ 1/3 21 2
22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9
29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 Lập hạ 16

Tháng 5/1985

Lịch âm dương tháng 5 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 Lập hạ 16
6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23
13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30
20 1/4 21 Tiểu mãn 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26 7
27 8 28 9 29 10 30 11 31 12 1 13 2 14

Tháng 6/1985

Lịch âm dương tháng 6 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
27 8 28 9 29 10 30 11 31 12 1 13 2 14
3 15 4 16 5 17 6 Mang chủng 18 7 19 8 20 9 21
10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28
17 29 18 1/5 19 2 20 3 21 Hạ chí 4 22 5 23 6
24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30 13

Tháng 7/1985

Lịch âm dương tháng 7 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 Tiểu thử 20
8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27
15 28 16 29 17 30 18 1/6 19 2 20 3 21 4
22 5 23 Đại thử 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11
29 12 30 13 31 14 1 15 2 16 3 17 4 18

Tháng 8/1985

Lịch âm dương tháng 8 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
29 12 30 13 31 14 1 15 2 16 3 17 4 18
5 19 6 20 7 Lập thu 21 8 22 9 23 10 24 11 25
12 26 13 27 14 28 15 29 16 1/7 17 2 18 3
19 4 20 5 21 6 22 7 23 Xử thử 8 24 9 25 10
26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17

Tháng 9/1985

Lịch âm dương tháng 9 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17
2 18 3 19 4 20 5 21 6 22 7 Bạch lộ 23 8 24
9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 1/8
16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 22 8
23 Thu phân 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15
30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22

Tháng 10/1985

Lịch âm dương tháng 10 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22
7 23 8 Hàn lộ 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29
14 1/9 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7
21 8 22 9 23 Sương giáng 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21

Tháng 11/1985

Lịch âm dương tháng 11 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21
4 22 5 23 6 24 7 Lập đông 25 8 26 9 27 10 28
11 29 12 1/10 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6
18 7 19 8 20 9 21 10 22 Tiểu tuyết 11 23 12 24 13
25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 1 20

Tháng 12/1985

Lịch âm dương tháng 12 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 1 20
2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 Đại tuyết 26 8 27
9 28 10 29 11 30 12 1/11 13 2 14 3 15 4
16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22 Đông chí 11
23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18
30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 Tiểu hàn 25

Ngày lễ năm 1985

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
13/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
20/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
21/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
04/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
22/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
29/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
03/06Lễ Phật đản (15/4 âm)
22/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
22/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
30/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
29/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
22/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
21/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1985

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí