Lịch âm năm 1993 - Quý Dậu

Năm 1993 là năm Quý Dậu (con gà), mệnh Kiếm Phong Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 23/01/1993 dương lịch. Năm âm lịch 1993 có tháng 3 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 1993

Lịch âm 12 tháng năm 1993

Tháng 1/1993

Lịch âm dương tháng 1 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
28 5 29 6 30 7 31 8 1 9 2 10 3 11
4 12 5 Tiểu hàn 13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18
11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25
18 26 19 27 20 Đại hàn 28 21 29 22 30 23 1/1 24 2
25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 31 9

Tháng 2/1993

Lịch âm dương tháng 2 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
1 10 2 11 3 12 4 Lập xuân 13 5 14 6 15 7 16
8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23
15 24 16 25 17 26 18 Vũ thủy 27 19 28 20 29 21 1/2
22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 28 8

Tháng 3/1993

Lịch âm dương tháng 3 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
1 9 2 10 3 11 4 12 5 Kinh trập 13 6 14 7 15
8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22
15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 Xuân phân 28 21 29
22 30 23 1/3 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6
29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13

Tháng 4/1993

Lịch âm dương tháng 4 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13
5 Thanh minh 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20
12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27
19 28 20 Cốc vũ 29 21 30 22 1/3 23 2 24 3 25 4
26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 1 10 2 11

Tháng 5/1993

Lịch âm dương tháng 5 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 1 10 2 11
3 12 4 13 5 Lập hạ 14 6 15 7 16 8 17 9 18
10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25
17 26 18 27 19 28 20 29 21 Tiểu mãn 1/4 22 2 23 3
24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10
31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 Mang chủng 16 6 17

Tháng 6/1993

Lịch âm dương tháng 6 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 Mang chủng 16 6 17
7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24
14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1/5
21 Hạ chí 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8
28 9 29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15

Tháng 7/1993

Lịch âm dương tháng 7 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
28 9 29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15
5 16 6 17 7 Tiểu thử 18 8 19 9 20 10 21 11 22
12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29
19 1/6 20 2 21 3 22 4 23 Đại thử 5 24 6 25 7
26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13 1 14

Tháng 8/1993

Lịch âm dương tháng 8 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13 1 14
2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 Lập thu 20 8 21
9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28
16 29 17 30 18 1/7 19 2 20 3 21 4 22 5
23 Xử thử 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12
30 13 31 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19

Tháng 9/1993

Lịch âm dương tháng 9 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
30 13 31 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19
6 20 7 Bạch lộ 21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26
13 27 14 28 15 29 16 1/8 17 2 18 3 19 4
20 5 21 6 22 7 23 Thu phân 8 24 9 25 10 26 11
27 12 28 13 29 14 30 15 1 16 2 17 3 18

Tháng 10/1993

Lịch âm dương tháng 10 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
27 12 28 13 29 14 30 15 1 16 2 17 3 18
4 19 5 20 6 21 7 22 8 Hàn lộ 23 9 24 10 25
11 26 12 27 13 28 14 29 15 1/9 16 2 17 3
18 4 19 5 20 6 21 7 22 8 23 Sương giáng 9 24 10
25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 31 17

Tháng 11/1993

Lịch âm dương tháng 11 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
1 18 2 19 3 20 4 21 5 22 6 23 7 Lập đông 24
8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 1/10
15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21 8
22 Tiểu tuyết 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15
29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22

Tháng 12/1993

Lịch âm dương tháng 12 năm 1993
T2T3T4T5T6T7CN
29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22
6 23 7 Đại tuyết 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29
13 1/11 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7
20 8 21 9 22 Đông chí 10 23 11 24 12 25 13 26 14
27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21

Ngày lễ năm 1993

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
15/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
22/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
23/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
06/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
25/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
01/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
04/06Lễ Phật đản (15/4 âm)
24/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
24/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
01/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
30/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
23/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1993

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí