Lịch âm năm 2014 - Giáp Ngọ

Năm 2014 là năm Giáp Ngọ (con ngựa), mệnh Sa Trung Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 31/01/2014 dương lịch. Năm âm lịch 2014 có tháng 9 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2014

Lịch âm 12 tháng năm 2014

Tháng 1/2014

Lịch âm dương tháng 1 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
30 28 31 29 1 1/12 2 2 3 3 4 4 5 Tiểu hàn 5
6 6 7 7 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12
13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19
20 Đại hàn 20 21 21 22 22 23 23 24 24 25 25 26 26
27 27 28 28 29 29 30 30 31 1/1 1 2 2 3

Tháng 2/2014

Lịch âm dương tháng 2 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
27 27 28 28 29 29 30 30 31 1/1 1 2 2 3
3 4 4 Lập xuân 5 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10
10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17
17 18 18 19 19 Vũ thủy 20 20 21 21 22 22 23 23 24
24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 1 1/2 2 2

Tháng 3/2014

Lịch âm dương tháng 3 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 1 1/2 2 2
3 3 4 4 5 Kinh trập 5 6 6 7 7 8 8 9 9
10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16
17 17 18 18 19 19 20 Xuân phân 20 21 21 22 22 23 23
24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30
31 1/3 1 2 2 3 3 4 4 5 5 Thanh minh 6 6 7

Tháng 4/2014

Lịch âm dương tháng 4 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
31 1/3 1 2 2 3 3 4 4 5 5 Thanh minh 6 6 7
7 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14
14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 Cốc vũ 21
21 22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28
28 29 29 1/4 30 2 1 3 2 4 3 5 4 6

Tháng 5/2014

Lịch âm dương tháng 5 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
28 29 29 1/4 30 2 1 3 2 4 3 5 4 6
5 Lập hạ 7 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13
12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20
19 21 20 22 21 Tiểu mãn 23 22 24 23 25 24 26 25 27
26 28 27 29 28 30 29 1/5 30 2 31 3 1 4

Tháng 6/2014

Lịch âm dương tháng 6 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
26 28 27 29 28 30 29 1/5 30 2 31 3 1 4
2 5 3 6 4 7 5 8 6 Mang chủng 9 7 10 8 11
9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18
16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 21 Hạ chí 24 22 25
23 26 24 27 25 28 26 29 27 1/6 28 2 29 3
30 4 1 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10

Tháng 7/2014

Lịch âm dương tháng 7 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
30 4 1 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10
7 Tiểu thử 11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17
14 18 15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 24
21 25 22 26 23 Đại thử 27 24 28 25 29 26 30 27 1/7
28 2 29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8

Tháng 8/2014

Lịch âm dương tháng 8 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
28 2 29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8
4 9 5 10 6 11 7 Lập thu 12 8 13 9 14 10 15
11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22
18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23 Xử thử 28 24 29
25 1/8 26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 31 7

Tháng 9/2014

Lịch âm dương tháng 9 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7 Bạch lộ 14
8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21
15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21 28
22 29 23 Thu phân 30 24 1/9 25 2 26 3 27 4 28 5
29 6 30 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12

Tháng 10/2014

Lịch âm dương tháng 10 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
29 6 30 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12
6 13 7 14 8 Hàn lộ 15 9 16 10 17 11 18 12 19
13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26
20 27 21 28 22 29 23 Sương giáng 30 24 1/9 25 2 26 3
27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9 2 10

Tháng 11/2014

Lịch âm dương tháng 11 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9 2 10
3 11 4 12 5 13 6 14 7 Lập đông 15 8 16 9 17
10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24
17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 Tiểu tuyết 1/10 23 2
24 3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 30 9

Tháng 12/2014

Lịch âm dương tháng 12 năm 2014
T2T3T4T5T6T7CN
1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 Đại tuyết 16
8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23
15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30
22 Đông chí 1/11 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 28 7
29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13 4 14

Ngày lễ năm 2014

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
23/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
30/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
31/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
02/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
09/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
13/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
02/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
02/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
10/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
08/09Tết Trung thu (15/8 âm)
02/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
01/12Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2014

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí