Lịch âm năm 2022 - Nhâm Dần

Năm 2022 là năm Nhâm Dần (con hổ), mệnh Kim Bạch Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 01/02/2022 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2022

Tháng 1/2022

Lịch âm dương tháng 1 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29 2 30
3 1/12 4 2 5 Tiểu hàn 3 6 4 7 5 8 6 9 7
10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14
17 15 18 16 19 17 20 Đại hàn 18 21 19 22 20 23 21
24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28
31 29 1 1/1 2 2 3 3 4 Lập xuân 4 5 5 6 6

Tháng 2/2022

Lịch âm dương tháng 2 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
31 29 1 1/1 2 2 3 3 4 Lập xuân 4 5 5 6 6
7 7 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13
14 14 15 15 16 16 17 17 18 Vũ thủy 18 19 19 20 20
21 21 22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27
28 28 1 29 2 30 3 1/2 4 2 5 Kinh trập 3 6 4

Tháng 3/2022

Lịch âm dương tháng 3 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
28 28 1 29 2 30 3 1/2 4 2 5 Kinh trập 3 6 4
7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11
14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 Xuân phân 18
21 19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24 27 25
28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/3 2 2 3 3

Tháng 4/2022

Lịch âm dương tháng 4 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/3 2 2 3 3
4 4 5 Thanh minh 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10
11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17
18 18 19 19 20 Cốc vũ 20 21 21 22 22 23 23 24 24
25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 1 1/4

Tháng 5/2022

Lịch âm dương tháng 5 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 1 1/4
2 2 3 3 4 4 5 Lập hạ 5 6 6 7 7 8 8
9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15
16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 Tiểu mãn 21 22 22
23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29
30 1/5 31 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 Mang chủng 7

Tháng 6/2022

Lịch âm dương tháng 6 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
30 1/5 31 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 Mang chủng 7
6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14
13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19 21
20 22 21 Hạ chí 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28
27 29 28 30 29 1/6 30 2 1 3 2 4 3 5

Tháng 7/2022

Lịch âm dương tháng 7 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
27 29 28 30 29 1/6 30 2 1 3 2 4 3 5
4 6 5 7 6 8 7 Tiểu thử 9 8 10 9 11 10 12
11 13 12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19
18 20 19 21 20 22 21 23 22 24 23 Đại thử 25 24 26
25 27 26 28 27 29 28 30 29 1/7 30 2 31 3

Tháng 8/2022

Lịch âm dương tháng 8 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 9 7 Lập thu 10
8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17
15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 21 24
22 25 23 Xử thử 26 24 27 25 28 26 29 27 1/8 28 2
29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8 4 9

Tháng 9/2022

Lịch âm dương tháng 9 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8 4 9
5 10 6 11 7 Bạch lộ 12 8 13 9 14 10 15 11 16
12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23
19 24 20 25 21 26 22 27 23 Thu phân 28 24 29 25 30
26 1/9 27 2 28 3 29 4 30 5 1 6 2 7

Tháng 10/2022

Lịch âm dương tháng 10 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
26 1/9 27 2 28 3 29 4 30 5 1 6 2 7
3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8 Hàn lộ 13 9 14
10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16 21
17 22 18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23 Sương giáng 28
24 29 25 1/10 26 2 27 3 28 4 29 5 30 6
31 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13

Tháng 11/2022

Lịch âm dương tháng 11 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
31 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13
7 Lập đông 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20
14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20 27
21 28 22 Tiểu tuyết 29 23 30 24 1/11 25 2 26 3 27 4
28 5 29 6 30 7 1 8 2 9 3 10 4 11

Tháng 12/2022

Lịch âm dương tháng 12 năm 2022
T2T3T4T5T6T7CN
28 5 29 6 30 7 1 8 2 9 3 10 4 11
5 12 6 13 7 Đại tuyết 14 8 15 9 16 10 17 11 18
12 19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25
19 26 20 27 21 28 22 Đông chí 29 23 1/12 24 2 25 3
26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10

Ngày lễ năm 2022

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
25/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
31/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
01/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
15/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
03/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
10/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
15/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
03/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
04/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
12/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
10/09Tết Trung thu (15/8 âm)
04/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
03/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2022

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí