Lịch âm năm 2023 - Quý Mão
Năm 2023 là năm Quý Mão (con mèo), mệnh Kim Bạch Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 22/01/2023 dương lịch. Năm âm lịch 2023 có tháng 2 nhuận (13 tháng).
‹ Năm 2022 Năm 2024 › 24 tiết khí 2023
Tháng 1/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 4 | 27 5 | 28 6 | 29 7 | 30 8 | 31 9 | 1 10 |
| 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 Tiểu hàn 14 | 6 15 | 7 16 | 8 17 |
| 9 18 | 10 19 | 11 20 | 12 21 | 13 22 | 14 23 | 15 24 |
| 16 25 | 17 26 | 18 27 | 19 28 | 20 Đại hàn 29 | 21 30 | 22 1/1 |
| 23 2 | 24 3 | 25 4 | 26 5 | 27 6 | 28 7 | 29 8 |
| 30 9 | 31 10 | 1 11 | 2 12 | 3 13 | 4 Lập xuân 14 | 5 15 |
Tháng 2/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 9 | 31 10 | 1 11 | 2 12 | 3 13 | 4 Lập xuân 14 | 5 15 |
| 6 16 | 7 17 | 8 18 | 9 19 | 10 20 | 11 21 | 12 22 |
| 13 23 | 14 24 | 15 25 | 16 26 | 17 27 | 18 28 | 19 Vũ thủy 29 |
| 20 1/2 | 21 2 | 22 3 | 23 4 | 24 5 | 25 6 | 26 7 |
| 27 8 | 28 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 |
Tháng 3/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 8 | 28 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 |
| 6 Kinh trập 15 | 7 16 | 8 17 | 9 18 | 10 19 | 11 20 | 12 21 |
| 13 22 | 14 23 | 15 24 | 16 25 | 17 26 | 18 27 | 19 28 |
| 20 29 | 21 Xuân phân 30 | 22 1/2 | 23 2 | 24 3 | 25 4 | 26 5 |
| 27 6 | 28 7 | 29 8 | 30 9 | 31 10 | 1 11 | 2 12 |
Tháng 4/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 6 | 28 7 | 29 8 | 30 9 | 31 10 | 1 11 | 2 12 |
| 3 13 | 4 14 | 5 Thanh minh 15 | 6 16 | 7 17 | 8 18 | 9 19 |
| 10 20 | 11 21 | 12 22 | 13 23 | 14 24 | 15 25 | 16 26 |
| 17 27 | 18 28 | 19 29 | 20 Cốc vũ 1/3 | 21 2 | 22 3 | 23 4 |
| 24 5 | 25 6 | 26 7 | 27 8 | 28 9 | 29 10 | 30 11 |
Tháng 5/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 12 | 2 13 | 3 14 | 4 15 | 5 16 | 6 Lập hạ 17 | 7 18 |
| 8 19 | 9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 | 14 25 |
| 15 26 | 16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 1/4 | 20 2 | 21 Tiểu mãn 3 |
| 22 4 | 23 5 | 24 6 | 25 7 | 26 8 | 27 9 | 28 10 |
| 29 11 | 30 12 | 31 13 | 1 14 | 2 15 | 3 16 | 4 17 |
Tháng 6/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 11 | 30 12 | 31 13 | 1 14 | 2 15 | 3 16 | 4 17 |
| 5 18 | 6 Mang chủng 19 | 7 20 | 8 21 | 9 22 | 10 23 | 11 24 |
| 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 | 16 29 | 17 30 | 18 1/5 |
| 19 2 | 20 3 | 21 Hạ chí 4 | 22 5 | 23 6 | 24 7 | 25 8 |
| 26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | 1 14 | 2 15 |
Tháng 7/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | 1 14 | 2 15 |
| 3 16 | 4 17 | 5 18 | 6 19 | 7 Tiểu thử 20 | 8 21 | 9 22 |
| 10 23 | 11 24 | 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 | 16 29 |
| 17 30 | 18 1/6 | 19 2 | 20 3 | 21 4 | 22 5 | 23 Đại thử 6 |
| 24 7 | 25 8 | 26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 |
| 31 14 | 1 15 | 2 16 | 3 17 | 4 18 | 5 19 | 6 20 |
Tháng 8/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 14 | 1 15 | 2 16 | 3 17 | 4 18 | 5 19 | 6 20 |
| 7 21 | 8 Lập thu 22 | 9 23 | 10 24 | 11 25 | 12 26 | 13 27 |
| 14 28 | 15 29 | 16 1/7 | 17 2 | 18 3 | 19 4 | 20 5 |
| 21 6 | 22 7 | 23 Xử thử 8 | 24 9 | 25 10 | 26 11 | 27 12 |
| 28 13 | 29 14 | 30 15 | 31 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 |
Tháng 9/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 13 | 29 14 | 30 15 | 31 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 |
| 4 20 | 5 21 | 6 22 | 7 23 | 8 Bạch lộ 24 | 9 25 | 10 26 |
| 11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 30 | 15 1/8 | 16 2 | 17 3 |
| 18 4 | 19 5 | 20 6 | 21 7 | 22 8 | 23 Thu phân 9 | 24 10 |
| 25 11 | 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | 1 17 |
Tháng 10/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 11 | 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | 1 17 |
| 2 18 | 3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 | 7 23 | 8 Hàn lộ 24 |
| 9 25 | 10 26 | 11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 30 | 15 1/9 |
| 16 2 | 17 3 | 18 4 | 19 5 | 20 6 | 21 7 | 22 8 |
| 23 Sương giáng 9 | 24 10 | 25 11 | 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 |
| 30 16 | 31 17 | 1 18 | 2 19 | 3 20 | 4 21 | 5 22 |
Tháng 11/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 16 | 31 17 | 1 18 | 2 19 | 3 20 | 4 21 | 5 22 |
| 6 23 | 7 Lập đông 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 | 11 28 | 12 29 |
| 13 1/10 | 14 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 | 18 6 | 19 7 |
| 20 8 | 21 9 | 22 Tiểu tuyết 10 | 23 11 | 24 12 | 25 13 | 26 14 |
| 27 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 1 19 | 2 20 | 3 21 |
Tháng 12/2023
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 1 19 | 2 20 | 3 21 |
| 4 22 | 5 23 | 6 24 | 7 Đại tuyết 25 | 8 26 | 9 27 | 10 28 |
| 11 29 | 12 30 | 13 1/11 | 14 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 |
| 18 6 | 19 7 | 20 8 | 21 9 | 22 Đông chí 10 | 23 11 | 24 12 |
| 25 13 | 26 14 | 27 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 31 19 |
Ngày lễ năm 2023
| Ngày | Ngày lễ |
|---|---|
| 01/01 | Tết Dương lịch |
| 09/01 | Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam |
| 14/01 | Ông Công ông Táo (23/12 âm) |
| 21/01 | Giao thừa - Tất niên (30/12 âm) |
| 22/01 | Tết Nguyên đán (1/1 âm) |
| 03/02 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam |
| 05/02 | Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm) |
| 14/02 | Lễ Tình nhân (Valentine) |
| 27/02 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam |
| 08/03 | Ngày Quốc tế Phụ nữ |
| 26/03 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh |
| 22/04 | Tết Hàn thực (3/3 âm) |
| 29/04 | Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm) |
| 30/04 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước |
| 01/05 | Ngày Quốc tế Lao động |
| 19/05 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 01/06 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi |
| 02/06 | Lễ Phật đản (15/4 âm) |
| 22/06 | Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm) |
| 28/06 | Ngày Gia đình Việt Nam |
| 27/07 | Ngày Thương binh - Liệt sĩ |
| 19/08 | Ngày Cách mạng tháng Tám |
| 22/08 | Lễ Thất tịch (7/7 âm) |
| 30/08 | Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm) |
| 02/09 | Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam |
| 29/09 | Tết Trung thu (15/8 âm) |
| 10/10 | Ngày Giải phóng Thủ đô |
| 13/10 | Ngày Doanh nhân Việt Nam |
| 20/10 | Ngày Phụ nữ Việt Nam |
| 23/10 | Tết Trùng cửu (9/9 âm) |
| 31/10 | Lễ hội Halloween |
| 20/11 | Ngày Nhà giáo Việt Nam |
| 22/11 | Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm) |
| 22/12 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam |
| 25/12 | Lễ Giáng sinh (Noel) |
Tiết khí năm 2023
| Ngày | Tiết khí |
|---|---|
| 05/01 | Tiểu hàn |
| 20/01 | Đại hàn |
| 04/02 | Lập xuân |
| 19/02 | Vũ thủy |
| 06/03 | Kinh trập |
| 21/03 | Xuân phân |
| 05/04 | Thanh minh |
| 20/04 | Cốc vũ |
| 06/05 | Lập hạ |
| 21/05 | Tiểu mãn |
| 06/06 | Mang chủng |
| 21/06 | Hạ chí |
| 07/07 | Tiểu thử |
| 23/07 | Đại thử |
| 08/08 | Lập thu |
| 23/08 | Xử thử |
| 08/09 | Bạch lộ |
| 23/09 | Thu phân |
| 08/10 | Hàn lộ |
| 23/10 | Sương giáng |
| 07/11 | Lập đông |
| 22/11 | Tiểu tuyết |
| 07/12 | Đại tuyết |
| 22/12 | Đông chí |