Lịch âm năm 2025 - Ất Tỵ
Năm 2025 là năm Ất Tỵ (con rắn), mệnh Phú Đăng Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 29/01/2025 dương lịch. Năm âm lịch 2025 có tháng 6 nhuận (13 tháng).
‹ Năm 2024 Năm 2026 › 24 tiết khí 2025
Tháng 1/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 30 | 31 1/12 | 1 2 | 2 3 | 3 4 | 4 5 | 5 Tiểu hàn 6 |
| 6 7 | 7 8 | 8 9 | 9 10 | 10 11 | 11 12 | 12 13 |
| 13 14 | 14 15 | 15 16 | 16 17 | 17 18 | 18 19 | 19 20 |
| 20 Đại hàn 21 | 21 22 | 22 23 | 23 24 | 24 25 | 25 26 | 26 27 |
| 27 28 | 28 29 | 29 1/1 | 30 2 | 31 3 | 1 4 | 2 5 |
Tháng 2/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 28 | 28 29 | 29 1/1 | 30 2 | 31 3 | 1 4 | 2 5 |
| 3 Lập xuân 6 | 4 7 | 5 8 | 6 9 | 7 10 | 8 11 | 9 12 |
| 10 13 | 11 14 | 12 15 | 13 16 | 14 17 | 15 18 | 16 19 |
| 17 20 | 18 Vũ thủy 21 | 19 22 | 20 23 | 21 24 | 22 25 | 23 26 |
| 24 27 | 25 28 | 26 29 | 27 30 | 28 1/2 | 1 2 | 2 3 |
Tháng 3/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 27 | 25 28 | 26 29 | 27 30 | 28 1/2 | 1 2 | 2 3 |
| 3 4 | 4 5 | 5 Kinh trập 6 | 6 7 | 7 8 | 8 9 | 9 10 |
| 10 11 | 11 12 | 12 13 | 13 14 | 14 15 | 15 16 | 16 17 |
| 17 18 | 18 19 | 19 20 | 20 Xuân phân 21 | 21 22 | 22 23 | 23 24 |
| 24 25 | 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 1/3 | 30 2 |
| 31 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 Thanh minh 7 | 5 8 | 6 9 |
Tháng 4/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 Thanh minh 7 | 5 8 | 6 9 |
| 7 10 | 8 11 | 9 12 | 10 13 | 11 14 | 12 15 | 13 16 |
| 14 17 | 15 18 | 16 19 | 17 20 | 18 21 | 19 22 | 20 Cốc vũ 23 |
| 21 24 | 22 25 | 23 26 | 24 27 | 25 28 | 26 29 | 27 30 |
| 28 1/4 | 29 2 | 30 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 |
Tháng 5/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 1/4 | 29 2 | 30 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 |
| 5 Lập hạ 8 | 6 9 | 7 10 | 8 11 | 9 12 | 10 13 | 11 14 |
| 12 15 | 13 16 | 14 17 | 15 18 | 16 19 | 17 20 | 18 21 |
| 19 22 | 20 23 | 21 Tiểu mãn 24 | 22 25 | 23 26 | 24 27 | 25 28 |
| 26 29 | 27 1/5 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 31 5 | 1 6 |
Tháng 6/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 29 | 27 1/5 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 31 5 | 1 6 |
| 2 7 | 3 8 | 4 9 | 5 Mang chủng 10 | 6 11 | 7 12 | 8 13 |
| 9 14 | 10 15 | 11 16 | 12 17 | 13 18 | 14 19 | 15 20 |
| 16 21 | 17 22 | 18 23 | 19 24 | 20 25 | 21 Hạ chí 26 | 22 27 |
| 23 28 | 24 29 | 25 1/6 | 26 2 | 27 3 | 28 4 | 29 5 |
| 30 6 | 1 7 | 2 8 | 3 9 | 4 10 | 5 11 | 6 12 |
Tháng 7/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 6 | 1 7 | 2 8 | 3 9 | 4 10 | 5 11 | 6 12 |
| 7 Tiểu thử 13 | 8 14 | 9 15 | 10 16 | 11 17 | 12 18 | 13 19 |
| 14 20 | 15 21 | 16 22 | 17 23 | 18 24 | 19 25 | 20 26 |
| 21 27 | 22 Đại thử 28 | 23 29 | 24 30 | 25 1/6 | 26 2 | 27 3 |
| 28 4 | 29 5 | 30 6 | 31 7 | 1 8 | 2 9 | 3 10 |
Tháng 8/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 4 | 29 5 | 30 6 | 31 7 | 1 8 | 2 9 | 3 10 |
| 4 11 | 5 12 | 6 13 | 7 Lập thu 14 | 8 15 | 9 16 | 10 17 |
| 11 18 | 12 19 | 13 20 | 14 21 | 15 22 | 16 23 | 17 24 |
| 18 25 | 19 26 | 20 27 | 21 28 | 22 29 | 23 Xử thử 1/7 | 24 2 |
| 25 3 | 26 4 | 27 5 | 28 6 | 29 7 | 30 8 | 31 9 |
Tháng 9/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 | 6 15 | 7 Bạch lộ 16 |
| 8 17 | 9 18 | 10 19 | 11 20 | 12 21 | 13 22 | 14 23 |
| 15 24 | 16 25 | 17 26 | 18 27 | 19 28 | 20 29 | 21 30 |
| 22 1/8 | 23 Thu phân 2 | 24 3 | 25 4 | 26 5 | 27 6 | 28 7 |
| 29 8 | 30 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 |
Tháng 10/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 8 | 30 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 |
| 6 15 | 7 16 | 8 Hàn lộ 17 | 9 18 | 10 19 | 11 20 | 12 21 |
| 13 22 | 14 23 | 15 24 | 16 25 | 17 26 | 18 27 | 19 28 |
| 20 29 | 21 1/9 | 22 2 | 23 Sương giáng 3 | 24 4 | 25 5 | 26 6 |
| 27 7 | 28 8 | 29 9 | 30 10 | 31 11 | 1 12 | 2 13 |
Tháng 11/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 7 | 28 8 | 29 9 | 30 10 | 31 11 | 1 12 | 2 13 |
| 3 14 | 4 15 | 5 16 | 6 17 | 7 Lập đông 18 | 8 19 | 9 20 |
| 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 | 14 25 | 15 26 | 16 27 |
| 17 28 | 18 29 | 19 30 | 20 1/10 | 21 2 | 22 Tiểu tuyết 3 | 23 4 |
| 24 5 | 25 6 | 26 7 | 27 8 | 28 9 | 29 10 | 30 11 |
Tháng 12/2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 12 | 2 13 | 3 14 | 4 15 | 5 16 | 6 17 | 7 Đại tuyết 18 |
| 8 19 | 9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 | 14 25 |
| 15 26 | 16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 30 | 20 1/11 | 21 Đông chí 2 |
| 22 3 | 23 4 | 24 5 | 25 6 | 26 7 | 27 8 | 28 9 |
| 29 10 | 30 11 | 31 12 | 1 13 | 2 14 | 3 15 | 4 16 |
Ngày lễ năm 2025
| Ngày | Ngày lễ |
|---|---|
| 01/01 | Tết Dương lịch |
| 09/01 | Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam |
| 22/01 | Ông Công ông Táo (23/12 âm) |
| 28/01 | Giao thừa - Tất niên (30/12 âm) |
| 29/01 | Tết Nguyên đán (1/1 âm) |
| 03/02 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam |
| 12/02 | Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm) |
| 14/02 | Lễ Tình nhân (Valentine) |
| 27/02 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam |
| 08/03 | Ngày Quốc tế Phụ nữ |
| 26/03 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh |
| 31/03 | Tết Hàn thực (3/3 âm) |
| 07/04 | Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm) |
| 30/04 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước |
| 01/05 | Ngày Quốc tế Lao động |
| 12/05 | Lễ Phật đản (15/4 âm) |
| 19/05 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 31/05 | Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm) |
| 01/06 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi |
| 28/06 | Ngày Gia đình Việt Nam |
| 27/07 | Ngày Thương binh - Liệt sĩ |
| 19/08 | Ngày Cách mạng tháng Tám |
| 29/08 | Lễ Thất tịch (7/7 âm) |
| 02/09 | Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam |
| 06/09 | Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm) |
| 06/10 | Tết Trung thu (15/8 âm) |
| 10/10 | Ngày Giải phóng Thủ đô |
| 13/10 | Ngày Doanh nhân Việt Nam |
| 20/10 | Ngày Phụ nữ Việt Nam |
| 29/10 | Tết Trùng cửu (9/9 âm) |
| 31/10 | Lễ hội Halloween |
| 20/11 | Ngày Nhà giáo Việt Nam |
| 29/11 | Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm) |
| 22/12 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam |
| 25/12 | Lễ Giáng sinh (Noel) |
Tiết khí năm 2025
| Ngày | Tiết khí |
|---|---|
| 05/01 | Tiểu hàn |
| 20/01 | Đại hàn |
| 03/02 | Lập xuân |
| 18/02 | Vũ thủy |
| 05/03 | Kinh trập |
| 20/03 | Xuân phân |
| 04/04 | Thanh minh |
| 20/04 | Cốc vũ |
| 05/05 | Lập hạ |
| 21/05 | Tiểu mãn |
| 05/06 | Mang chủng |
| 21/06 | Hạ chí |
| 07/07 | Tiểu thử |
| 22/07 | Đại thử |
| 07/08 | Lập thu |
| 23/08 | Xử thử |
| 07/09 | Bạch lộ |
| 23/09 | Thu phân |
| 08/10 | Hàn lộ |
| 23/10 | Sương giáng |
| 07/11 | Lập đông |
| 22/11 | Tiểu tuyết |
| 07/12 | Đại tuyết |
| 21/12 | Đông chí |