Lịch âm năm 2024 - Giáp Thìn

Năm 2024 là năm Giáp Thìn (con rồng), mệnh Phú Đăng Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 10/02/2024 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2024

Tháng 1/2024

Lịch âm dương tháng 1 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 Tiểu hàn 25 7 26
8 27 9 28 10 29 11 1/12 12 2 13 3 14 4
15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 Đại hàn 10 21 11
22 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18
29 19 30 20 31 21 1 22 2 23 3 24 4 Lập xuân 25

Tháng 2/2024

Lịch âm dương tháng 2 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
29 19 30 20 31 21 1 22 2 23 3 24 4 Lập xuân 25
5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 1/1 11 2
12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9
19 Vũ thủy 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16
26 17 27 18 28 19 29 20 1 21 2 22 3 23

Tháng 3/2024

Lịch âm dương tháng 3 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
26 17 27 18 28 19 29 20 1 21 2 22 3 23
4 24 5 Kinh trập 25 6 26 7 27 8 28 9 29 10 1/2
11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8
18 9 19 10 20 Xuân phân 11 21 12 22 13 23 14 24 15
25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 31 22

Tháng 4/2024

Lịch âm dương tháng 4 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
1 23 2 24 3 25 4 Thanh minh 26 5 27 6 28 7 29
8 30 9 1/3 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6
15 7 16 8 17 9 18 10 19 Cốc vũ 11 20 12 21 13
22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20
29 21 30 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 Lập hạ 27

Tháng 5/2024

Lịch âm dương tháng 5 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
29 21 30 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 Lập hạ 27
6 28 7 29 8 1/4 9 2 10 3 11 4 12 5
13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12
20 Tiểu mãn 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19
27 20 28 21 29 22 30 23 31 24 1 25 2 26

Tháng 6/2024

Lịch âm dương tháng 6 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
27 20 28 21 29 22 30 23 31 24 1 25 2 26
3 27 4 28 5 Mang chủng 29 6 1/5 7 2 8 3 9 4
10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11
17 12 18 13 19 14 20 15 21 Hạ chí 16 22 17 23 18
24 19 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25

Tháng 7/2024

Lịch âm dương tháng 7 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
1 26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 Tiểu thử 1/6 7 2
8 3 9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9
15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16
22 Đại thử 17 23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23
29 24 30 25 31 26 1 27 2 28 3 29 4 1/7

Tháng 8/2024

Lịch âm dương tháng 8 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
29 24 30 25 31 26 1 27 2 28 3 29 4 1/7
5 2 6 3 7 Lập thu 4 8 5 9 6 10 7 11 8
12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15
19 16 20 17 21 18 22 Xử thử 19 23 20 24 21 25 22
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29

Tháng 9/2024

Lịch âm dương tháng 9 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29
2 30 3 1/8 4 2 5 3 6 4 7 Bạch lộ 5 8 6
9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13
16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 Thu phân 20
23 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27
30 28 1 29 2 30 3 1/9 4 2 5 3 6 4

Tháng 10/2024

Lịch âm dương tháng 10 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
30 28 1 29 2 30 3 1/9 4 2 5 3 6 4
7 5 8 Hàn lộ 6 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11
14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18
21 19 22 20 23 Sương giáng 21 24 22 25 23 26 24 27 25
28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/10 2 2 3 3

Tháng 11/2024

Lịch âm dương tháng 11 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/10 2 2 3 3
4 4 5 5 6 6 7 Lập đông 7 8 8 9 9 10 10
11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17
18 18 19 19 20 20 21 21 22 Tiểu tuyết 22 23 23 24 24
25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 1 1/11

Tháng 12/2024

Lịch âm dương tháng 12 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 1 1/11
2 2 3 3 4 4 5 5 6 Đại tuyết 6 7 7 8 8
9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15
16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 Đông chí 21 22 22
23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29
30 30 31 1/12 1 2 2 3 3 4 4 5 5 Tiểu hàn 6

Ngày lễ năm 2024

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
02/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
09/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
10/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
24/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
11/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
18/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
22/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
10/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
10/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
18/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
17/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
11/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
10/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2024

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí