Lịch âm năm 2050 - Canh Ngọ

Năm 2050 là năm Canh Ngọ (con ngựa), mệnh Lộ Bàng Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 23/01/2050 dương lịch. Năm âm lịch 2050 có tháng 3 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2050

Lịch âm 12 tháng năm 2050

Tháng 1/2050

Lịch âm dương tháng 1 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9
3 10 4 11 5 Tiểu hàn 12 6 13 7 14 8 15 9 16
10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23
17 24 18 25 19 26 20 Đại hàn 27 21 28 22 29 23 1/1
24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8
31 9 1 10 2 11 3 Lập xuân 12 4 13 5 14 6 15

Tháng 2/2050

Lịch âm dương tháng 2 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
31 9 1 10 2 11 3 Lập xuân 12 4 13 5 14 6 15
7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22
14 23 15 24 16 25 17 26 18 Vũ thủy 27 19 28 20 29
21 1/2 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7
28 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 Kinh trập 13 6 14

Tháng 3/2050

Lịch âm dương tháng 3 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
28 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 Kinh trập 13 6 14
7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21
14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 Xuân phân 28
21 29 22 30 23 1/3 24 2 25 3 26 4 27 5
28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12

Tháng 4/2050

Lịch âm dương tháng 4 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12
4 Thanh minh 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19
11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26
18 27 19 28 20 Cốc vũ 29 21 1/3 22 2 23 3 24 4
25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 1 11

Tháng 5/2050

Lịch âm dương tháng 5 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 1 11
2 12 3 13 4 14 5 Lập hạ 15 6 16 7 17 8 18
9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25
16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 Tiểu mãn 1/4 22 2
23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9
30 10 31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 Mang chủng 16

Tháng 6/2050

Lịch âm dương tháng 6 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
30 10 31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 Mang chủng 16
6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23
13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 1/5
20 2 21 Hạ chí 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8
27 9 28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15

Tháng 7/2050

Lịch âm dương tháng 7 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
27 9 28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15
4 16 5 17 6 18 7 Tiểu thử 19 8 20 9 21 10 22
11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29
18 30 19 1/6 20 2 21 3 22 Đại thử 4 23 5 24 6
25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13

Tháng 8/2050

Lịch âm dương tháng 8 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 Lập thu 20
8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27
15 28 16 29 17 1/7 18 2 19 3 20 4 21 5
22 6 23 Xử thử 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12
29 13 30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 19

Tháng 9/2050

Lịch âm dương tháng 9 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
29 13 30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 19
5 20 6 21 7 Bạch lộ 22 8 23 9 24 10 25 11 26
12 27 13 28 14 29 15 30 16 1/8 17 2 18 3
19 4 20 5 21 6 22 7 23 Thu phân 8 24 9 25 10
26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 1 16 2 17

Tháng 10/2050

Lịch âm dương tháng 10 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 1 16 2 17
3 18 4 19 5 20 6 21 7 22 8 Hàn lộ 23 9 24
10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 1/9
17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22 7 23 Sương giáng 8
24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15
31 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22

Tháng 11/2050

Lịch âm dương tháng 11 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
31 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22
7 Lập đông 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29
14 1/10 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7
21 8 22 Tiểu tuyết 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 15 29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21

Tháng 12/2050

Lịch âm dương tháng 12 năm 2050
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21
5 22 6 23 7 Đại tuyết 24 8 25 9 26 10 27 11 28
12 29 13 30 14 1/11 15 2 16 3 17 4 18 5
19 6 20 7 21 Đông chí 8 22 9 23 10 24 11 25 12
26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19

Ngày lễ năm 2050

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
16/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
22/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
23/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
06/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
25/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
01/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
04/06Lễ Phật đản (15/4 âm)
23/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
23/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
31/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
30/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
24/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2050

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
21/12Đông chí