Lịch âm năm 2060 - Canh Thìn

Năm 2060 là năm Canh Thìn (con rồng), mệnh Bạch Lạp Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 02/02/2060 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2060

Lịch âm 12 tháng năm 2060

Tháng 1/2060

Lịch âm dương tháng 1 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/12 4 2
5 Tiểu hàn 3 6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11 9
12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16
19 17 20 Đại hàn 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25 23
26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 30

Tháng 2/2060

Lịch âm dương tháng 2 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 30
2 1/1 3 2 4 Lập xuân 3 5 4 6 5 7 6 8 7
9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14
16 15 17 16 18 17 19 Vũ thủy 18 20 19 21 20 22 21
23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28

Tháng 3/2060

Lịch âm dương tháng 3 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
1 29 2 1/2 3 2 4 3 5 Kinh trập 4 6 5 7 6
8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13
15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 Xuân phân 19 21 20
22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27
29 28 30 29 31 30 1 1/3 2 2 3 3 4 Thanh minh 4

Tháng 4/2060

Lịch âm dương tháng 4 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
29 28 30 29 31 30 1 1/3 2 2 3 3 4 Thanh minh 4
5 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10 11 11
12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18
19 Cốc vũ 19 20 20 21 21 22 22 23 23 24 24 25 25
26 26 27 27 28 28 29 29 30 1/4 1 2 2 3

Tháng 5/2060

Lịch âm dương tháng 5 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
26 26 27 27 28 28 29 29 30 1/4 1 2 2 3
3 4 4 Lập hạ 5 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10
10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17
17 18 18 19 19 20 20 Tiểu mãn 21 21 22 22 23 23 24
24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 1/5
31 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 Mang chủng 7 6 8

Tháng 6/2060

Lịch âm dương tháng 6 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
31 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 Mang chủng 7 6 8
7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15
14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 Hạ chí 22
21 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29
28 1/6 29 2 30 3 1 4 2 5 3 6 4 7

Tháng 7/2060

Lịch âm dương tháng 7 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
28 1/6 29 2 30 3 1 4 2 5 3 6 4 7
5 8 6 Tiểu thử 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14
12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21
19 22 20 23 21 24 22 Đại thử 25 23 26 24 27 25 28
26 29 27 1/7 28 2 29 3 30 4 31 5 1 6

Tháng 8/2060

Lịch âm dương tháng 8 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
26 29 27 1/7 28 2 29 3 30 4 31 5 1 6
2 7 3 8 4 9 5 10 6 Lập thu 11 7 12 8 13
9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20
16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26 22 Xử thử 27
23 28 24 29 25 30 26 1/8 27 2 28 3 29 4
30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11

Tháng 9/2060

Lịch âm dương tháng 9 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11
6 12 7 Bạch lộ 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18
13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25
20 26 21 27 22 Thu phân 28 23 29 24 1/9 25 2 26 3
27 4 28 5 29 6 30 7 1 8 2 9 3 10

Tháng 10/2060

Lịch âm dương tháng 10 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
27 4 28 5 29 6 30 7 1 8 2 9 3 10
4 11 5 12 6 13 7 Hàn lộ 14 8 15 9 16 10 17
11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24
18 25 19 26 20 27 21 28 22 Sương giáng 29 23 30 24 1/10
25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 31 8

Tháng 11/2060

Lịch âm dương tháng 11 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 Lập đông 14 7 15
8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22
15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 Tiểu tuyết 29
22 30 23 1/11 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6
29 7 30 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13

Tháng 12/2060

Lịch âm dương tháng 12 năm 2060
T2T3T4T5T6T7CN
29 7 30 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13
6 Đại tuyết 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20
13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27
20 28 21 Đông chí 29 22 30 23 1/12 24 2 25 3 26 4
27 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11

Ngày lễ năm 2060

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
25/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
01/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
02/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
16/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
03/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
10/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
14/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
03/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
02/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
10/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
09/09Tết Trung thu (15/8 âm)
02/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
02/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2060

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
04/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
06/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
06/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí