Lịch âm năm 2061 - Tân Tỵ

Năm 2061 là năm Tân Tỵ (con rắn), mệnh Bạch Lạp Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 21/01/2061 dương lịch. Năm âm lịch 2061 có tháng 3 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2061

Lịch âm 12 tháng năm 2061

Tháng 1/2061

Lịch âm dương tháng 1 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
27 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11
3 12 4 13 5 Tiểu hàn 14 6 15 7 16 8 17 9 18
10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25
17 26 18 27 19 Đại hàn 28 20 29 21 1/1 22 2 23 3
24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10
31 11 1 12 2 13 3 Lập xuân 14 4 15 5 16 6 17

Tháng 2/2061

Lịch âm dương tháng 2 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
31 11 1 12 2 13 3 Lập xuân 14 4 15 5 16 6 17
7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24
14 25 15 26 16 27 17 28 18 Vũ thủy 29 19 30 20 1/2
21 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8
28 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 Kinh trập 14 6 15

Tháng 3/2061

Lịch âm dương tháng 3 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
28 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 Kinh trập 14 6 15
7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22
14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 Xuân phân 29
21 30 22 1/3 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6
28 7 29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13

Tháng 4/2061

Lịch âm dương tháng 4 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
28 7 29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13
4 Thanh minh 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20
11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27
18 28 19 Cốc vũ 29 20 1/3 21 2 22 3 23 4 24 5
25 6 26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 1 12

Tháng 5/2061

Lịch âm dương tháng 5 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
25 6 26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 1 12
2 13 3 14 4 15 5 Lập hạ 16 6 17 7 18 8 19
9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14 25 15 26
16 27 17 28 18 29 19 1/4 20 Tiểu mãn 2 21 3 22 4
23 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11
30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 Mang chủng 18

Tháng 6/2061

Lịch âm dương tháng 6 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 Mang chủng 18
6 19 7 20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25
13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 1/5 19 2
20 3 21 Hạ chí 4 22 5 23 6 24 7 25 8 26 9
27 10 28 11 29 12 30 13 1 14 2 15 3 16

Tháng 7/2061

Lịch âm dương tháng 7 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
27 10 28 11 29 12 30 13 1 14 2 15 3 16
4 17 5 18 6 Tiểu thử 19 7 20 8 21 9 22 10 23
11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 1/6
18 2 19 3 20 4 21 5 22 Đại thử 6 23 7 24 8
25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 31 15

Tháng 8/2061

Lịch âm dương tháng 8 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
1 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 Lập thu 22
8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29
15 1/7 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7
22 Xử thử 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14
29 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20 4 21

Tháng 9/2061

Lịch âm dương tháng 9 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
29 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20 4 21
5 22 6 23 7 Bạch lộ 24 8 25 9 26 10 27 11 28
12 29 13 30 14 1/8 15 2 16 3 17 4 18 5
19 6 20 7 21 8 22 Thu phân 9 23 10 24 11 25 12
26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1 18 2 19

Tháng 10/2061

Lịch âm dương tháng 10 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1 18 2 19
3 20 4 21 5 22 6 23 7 24 8 Hàn lộ 25 9 26
10 27 11 28 12 29 13 1/9 14 2 15 3 16 4
17 5 18 6 19 7 20 8 21 9 22 10 23 Sương giáng 11
24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18
31 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25

Tháng 11/2061

Lịch âm dương tháng 11 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
31 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25
7 Lập đông 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 1/10 13 2
14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9
21 10 22 Tiểu tuyết 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16
28 17 29 18 30 19 1 20 2 21 3 22 4 23

Tháng 12/2061

Lịch âm dương tháng 12 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
28 17 29 18 30 19 1 20 2 21 3 22 4 23
5 24 6 Đại tuyết 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30
12 1/11 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18 7
19 8 20 9 21 Đông chí 10 22 11 23 12 24 13 25 14
26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 31 20 1 21

Ngày lễ năm 2061

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
14/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
20/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
21/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
04/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
24/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
31/03Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
02/06Lễ Phật đản (15/4 âm)
22/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
21/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
29/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
28/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
21/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
21/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2061

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
19/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí