Lịch âm năm 2073 - Quý Tỵ

Năm 2073 là năm Quý Tỵ (con rắn), mệnh Trường Lưu Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 07/02/2073 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2073

Lịch âm 12 tháng năm 2073

Tháng 1/2073

Lịch âm dương tháng 1 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24
2 25 3 26 4 27 5 Tiểu hàn 28 6 29 7 30 8 1/12
9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8
16 9 17 10 18 11 19 Đại hàn 12 20 13 21 14 22 15
23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22
30 23 31 24 1 25 2 26 3 Lập xuân 27 4 28 5 29

Tháng 2/2073

Lịch âm dương tháng 2 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
30 23 31 24 1 25 2 26 3 Lập xuân 27 4 28 5 29
6 30 7 1/1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6
13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 Vũ thủy 12 19 13
20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20
27 21 28 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 Kinh trập 27

Tháng 3/2073

Lịch âm dương tháng 3 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
27 21 28 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 Kinh trập 27
6 28 7 29 8 30 9 1/2 10 2 11 3 12 4
13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11
20 Xuân phân 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18
27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24 2 25

Tháng 4/2073

Lịch âm dương tháng 4 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24 2 25
3 26 4 Thanh minh 27 5 28 6 29 7 1/3 8 2 9 3
10 4 11 5 12 6 13 7 14 8 15 9 16 10
17 11 18 12 19 Cốc vũ 13 20 14 21 15 22 16 23 17
24 18 25 19 26 20 27 21 28 22 29 23 30 24

Tháng 5/2073

Lịch âm dương tháng 5 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
1 25 2 26 3 27 4 28 5 Lập hạ 29 6 30 7 1/4
8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7 14 8
15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 Tiểu mãn 14 21 15
22 16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21 28 22
29 23 30 24 31 25 1 26 2 27 3 28 4 29

Tháng 6/2073

Lịch âm dương tháng 6 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
29 23 30 24 31 25 1 26 2 27 3 28 4 29
5 Mang chủng 30 6 1/5 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6
12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13
19 14 20 Hạ chí 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25 20
26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26 2 27

Tháng 7/2073

Lịch âm dương tháng 7 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26 2 27
3 28 4 29 5 1/6 6 Tiểu thử 2 7 3 8 4 9 5
10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12
17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 Đại thử 18 23 19
24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25 30 26
31 27 1 28 2 29 3 30 4 1/7 5 2 6 3

Tháng 8/2073

Lịch âm dương tháng 8 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
31 27 1 28 2 29 3 30 4 1/7 5 2 6 3
7 Lập thu 4 8 5 9 6 10 7 11 8 12 9 13 10
14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17
21 18 22 Xử thử 19 23 20 24 21 25 22 26 23 27 24
28 25 29 26 30 27 31 28 1 29 2 1/8 3 2

Tháng 9/2073

Lịch âm dương tháng 9 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
28 25 29 26 30 27 31 28 1 29 2 1/8 3 2
4 3 5 4 6 5 7 Bạch lộ 6 8 7 9 8 10 9
11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17 16
18 17 19 18 20 19 21 20 22 Thu phân 21 23 22 24 23
25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 1 1/9

Tháng 10/2073

Lịch âm dương tháng 10 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 1 1/9
2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 Hàn lộ 7 8 8
9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15
16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 21 22 22
23 Sương giáng 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29
30 30 31 1/10 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6

Tháng 11/2073

Lịch âm dương tháng 11 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
30 30 31 1/10 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6
6 7 7 Lập đông 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13
13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20
20 21 21 Tiểu tuyết 22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27
27 28 28 29 29 1/11 30 2 1 3 2 4 3 5

Tháng 12/2073

Lịch âm dương tháng 12 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
27 28 28 29 29 1/11 30 2 1 3 2 4 3 5
4 6 5 7 6 Đại tuyết 8 7 9 8 10 9 11 10 12
11 13 12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19
18 20 19 21 20 22 21 Đông chí 23 22 24 23 25 24 26
25 27 26 28 27 29 28 1/12 29 2 30 3 31 4

Ngày lễ năm 2073

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
30/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
06/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
07/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
21/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
09/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
16/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
10/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
10/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
18/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
16/09Tết Trung thu (15/8 âm)
09/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
09/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2073

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
19/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí