Lịch âm ngày 11/02/2073

Thứ bảy, ngày 11 tháng 2 năm 2073 dương lịch là mùng 5 tháng Giêng năm Quý Tỵ. Ngày Quý Hợi, là ngày hắc đạo (Câu Trận).

Lịch tháng 2/2073

Lịch âm dương tháng 2 năm 2073
T2T3T4T5T6T7CN
30 23 31 24 1 25 2 26 3 Lập xuân 27 4 28 5 29
6 30 7 1/1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6
13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 Vũ thủy 12 19 13
20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20
27 21 28 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 Kinh trập 27
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/2

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 11/02/2073
Âm lịchMùng 5 tháng Giêng năm Quý Tỵ
Can chiNgày Quý Hợi, tháng Giáp Dần, năm Quý Tỵ
Ngũ hànhĐại Hải Thủy
Tiết khíLập xuân
Trực nhậtHắc đạo Câu Trận
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Thâu và sao Nữ

Thập nhị trựcBình thường Trực Thâu
Nên làmThu nợ, nhập kho, mua sắm
Không nênAn táng, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Nữ Thổ Bức
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcĐinh Tỵ, Kỷ Tỵ
Xung - Hình - HạiXung Tỵ, hình Hợi, hại Thân
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu