Lịch âm ngày 10/10/2043

Thứ bảy, ngày 10 tháng 10 năm 2043 dương lịch là mùng 8 tháng 9 năm Quý Hợi. Ngày Bính Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Ngày Giải phóng Thủ đô

Lịch tháng 10/2043

Lịch âm dương tháng 10 năm 2043
T2T3T4T5T6T7CN
28 26 29 27 30 28 1 29 2 30 3 1/9 4 2
5 3 6 4 7 5 8 Hàn lộ 6 9 7 10 8 11 9
12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16
19 17 20 18 21 19 22 20 23 Sương giáng 21 24 22 25 23
26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 30
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 10/10

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 10/10/2043
Âm lịchMùng 8 tháng 9 năm Quý Hợi
Can chiNgày Bính Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi
Ngũ hànhỐc Thượng Thổ
Tiết khíHàn lộ
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Kiến và sao Vị

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túCát tinh Vị Thổ Trĩ
Điểm ngày7/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Thìn, Nhâm Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất