Lịch âm ngày 10/04/2006

Thứ hai, ngày 10 tháng 4 năm 2006 dương lịch là ngày 13 tháng 3 năm Bính Tuất. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).

Lịch tháng 4/2006

Lịch âm dương tháng 4 năm 2006
T2T3T4T5T6T7CN
27 28 28 29 29 1/3 30 2 31 3 1 4 2 5
3 6 4 7 5 Thanh minh 8 6 9 7 10 8 11 9 12
10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19
17 20 18 21 19 22 20 Cốc vũ 23 21 24 22 25 23 26
24 27 25 28 26 29 27 30 28 1/4 29 2 30 3
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 10/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 10/04/2006
Âm lịchNgày 13 tháng 3 năm Bính Tuất
Can chiNgày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Tuất
Ngũ hànhĐại Lâm Mộc
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHoàng đạo Minh Đường
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Trừ và sao Nguy

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Nguy Nguyệt Yến
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Hợi, Ất Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu