Lịch âm ngày 11/01/2074

Thứ năm, ngày 11 tháng 1 năm 2074 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Quý Tỵ. Ngày Đinh Dậu, là ngày hắc đạo (Câu Trận).

Lịch tháng 1/2074

Lịch âm dương tháng 1 năm 2074
T2T3T4T5T6T7CN
1 5 2 6 3 7 4 8 5 Tiểu hàn 9 6 10 7 11
8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18
15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 Đại hàn 24 21 25
22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1/1 28 2
29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 Lập xuân 8 4 9
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/1

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/01/2074
Âm lịchNgày 15 tháng Chạp năm Quý Tỵ
Can chiNgày Đinh Dậu, tháng Ất Sửu, năm Quý Tỵ
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíTiểu hàn
Trực nhậtHắc đạo Câu Trận
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Thành và sao Đẩu

Thập nhị trựcRất tốt Trực Thành
Nên làmKhai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học
Không nênKiện tụng, tranh chấp
Nhị thập bát túCát tinh Đẩu Mộc Giải
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Mão, Quý Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi