Lịch âm ngày 11/10/1990

Thứ năm, ngày 11 tháng 10 năm 1990 dương lịch là ngày 23 tháng 8 năm Canh Ngọ. Ngày Kỷ Dậu, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).

Lịch tháng 10/1990

Lịch âm dương tháng 10 năm 1990
T2T3T4T5T6T7CN
1 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19
8 Hàn lộ 20 9 21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26
15 27 16 28 17 29 18 1/9 19 2 20 3 21 4
22 5 23 Sương giáng 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11
29 12 30 13 31 14 1 15 2 16 3 17 4 18
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/10

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/10/1990
Âm lịchNgày 23 tháng 8 năm Canh Ngọ
Can chiNgày Kỷ Dậu, tháng Ất Dậu, năm Canh Ngọ
Ngũ hànhĐại Trạch Thổ
Tiết khíHàn lộ
Trực nhậtHoàng đạo Ngọc Đường
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Bế và sao Đẩu

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Đẩu Mộc Giải
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Mão, Ất Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi