Lịch âm ngày 11/10/1992

Chủ nhật, ngày 11 tháng 10 năm 1992 dương lịch là ngày 16 tháng 9 năm Nhâm Thân. Ngày Canh Thân, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).

Lịch tháng 10/1992

Lịch âm dương tháng 10 năm 1992
T2T3T4T5T6T7CN
28 3 29 4 30 5 1 6 2 7 3 8 4 9
5 10 6 11 7 12 8 Hàn lộ 13 9 14 10 15 11 16
12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23
19 24 20 25 21 26 22 27 23 Sương giáng 28 24 29 25 30
26 1/10 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6 1 7
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/10

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 11/10/1992
Âm lịchNgày 16 tháng 9 năm Nhâm Thân
Can chiNgày Canh Thân, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân
Ngũ hànhThạch Lựu Mộc
Tiết khíHàn lộ
Trực nhậtHoàng đạo Kim Quỹ
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Khai và sao Hư

Thập nhị trựcRất tốt Trực Khai
Nên làmKhai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành
Không nênAn táng, chôn cất
Nhị thập bát túHung tinh Hư Nhật Thử
Điểm ngày8/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Dần, Bính Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi