Lịch âm ngày 11/10/2066

Thứ hai, ngày 11 tháng 10 năm 2066 dương lịch là ngày 23 tháng 8 năm Bính Tuất. Ngày Mậu Tý, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).

Lịch tháng 10/2066

Lịch âm dương tháng 10 năm 2066
T2T3T4T5T6T7CN
27 9 28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15
4 16 5 17 6 18 7 19 8 Hàn lộ 20 9 21 10 22
11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29
18 30 19 1/9 20 2 21 3 22 4 23 Sương giáng 5 24 6
25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/10

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 11/10/2066
Âm lịchNgày 23 tháng 8 năm Bính Tuất
Can chiNgày Mậu Tý, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tuất
Ngũ hànhTích Lịch Hỏa
Tiết khíHàn lộ
Trực nhậtHoàng đạo Tư Mệnh
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Mãn và sao Tất

Thập nhị trựcTốt Trực Mãn
Nên làmCầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành
Không nênKiện tụng, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Tất Nguyệt Ô
Điểm ngày8/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Ngọ, Giáp Ngọ
Xung - Hình - HạiXung Ngọ, hình Mão, hại Mùi
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi