Lịch âm ngày 11/08/2049
Thứ tư, ngày 11 tháng 8 năm 2049 dương lịch là ngày 13 tháng 7 năm Kỷ Tỵ. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 30 | 30 1/7 | 31 2 | 1 3 |
| 2 4 | 3 5 | 4 6 | 5 7 | 6 8 | 7 Lập thu 9 | 8 10 |
| 9 11 | 10 12 | 11 13 | 12 14 | 13 15 | 14 16 | 15 17 |
| 16 18 | 17 19 | 18 20 | 19 21 | 20 22 | 21 23 | 22 Xử thử 24 |
| 23 25 | 24 26 | 25 27 | 26 28 | 27 29 | 28 1/8 | 29 2 |
| 30 3 | 31 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 9 |
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ
Giờ hoàng đạo ngày 11/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 11/08/2049 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 13 tháng 7 năm Kỷ Tỵ |
| Can chi | Ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Tỵ |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Khai và sao Sâm
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Sâm Thủy Viên |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tý, Giáp Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |