Lịch âm ngày 11/09/2053

Thứ năm, ngày 11 tháng 9 năm 2053 dương lịch là ngày 29 tháng 7 năm Quý Dậu. Ngày Canh Tuất, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).

Lịch tháng 9/2053

Lịch âm dương tháng 9 năm 2053
T2T3T4T5T6T7CN
1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 Bạch lộ 25
8 26 9 27 10 28 11 29 12 1/8 13 2 14 3
15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10
22 Thu phân 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17
29 18 30 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/09/2053
Âm lịchNgày 29 tháng 7 năm Quý Dậu
Can chiNgày Canh Tuất, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu
Ngũ hànhThoa Xuyến Kim
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHoàng đạo Tư Mệnh
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Trừ và sao Giác

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Giác Mộc Giao
Điểm ngày7/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Thìn, Bính Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất