13
Chủ nhật
Âm lịch16tháng 8
Năm
Bính Thân
Tháng
Đinh Dậu (đủ)
Ngày
Quý Sửu
Tiết
Bạch lộ

Ngày hắc đạo: Câu Trận

  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Đinh Mùi, Kỷ Mùi
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Định (tốt)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 13/09/2076

Chủ nhật, ngày 13 tháng 9 năm 2076 dương lịch là ngày 16 tháng 8 năm Bính Thân. Ngày Quý Sửu, là ngày hắc đạo (Câu Trận).

Tháng 9/2076

Âm lịch: tháng 8 – 9 năm Bính Thân
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 2076
T2T3T4T5T6T7CN
31 3 1 4 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 5 3 6 4 7 5 8 6 Bạch lộ 9
7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 Tết Trung thu 15 13 16
14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23
21 24 22 Thu phân 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 30
28 1/9 29 2 30 3 1 4 2 5 3 6 4 7
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 13/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 13/09/2076
Âm lịchNgày 16 tháng 8 năm Bính Thân
Can chiNgày Quý Sửu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thân
Ngũ hànhTang Đố Mộc
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHắc đạo Câu Trận
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Định và sao Phòng

Thập nhị trựcTốt Trực Định
Nên làmCưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết
Không nênKiện tụng, xuất hành xa
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcĐinh Mùi, Kỷ Mùi
Xung - Hình - HạiXung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu