- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 15/10/2076 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Kỷ Mão, Tân Mão
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Bế (xấu)
- Sao
- Đẩu (cát)
Lịch âm ngày 15/10/2076
Thứ năm, ngày 15 tháng 10 năm 2076 dương lịch là ngày 18 tháng 9 năm Bính Thân. Ngày Ất Dậu, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 1/9 | 29 2 | 30 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 |
| 5 8 | 6 Tết Trùng cửu 9 | 7 Hàn lộ 10 | 8 11 | 9 12 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 13 | 11 14 |
| 12 15 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 16 | 14 17 | 15 18 | 16 19 | 17 20 | 18 21 |
| 19 22 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 23 | 21 24 | 22 Sương giáng 25 | 23 26 | 24 27 | 25 28 |
| 26 29 | 27 30 | 28 1/10 | 29 2 | 30 3 | 31 Lễ hội Halloween 4 | 1 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 15/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 15/10/2076 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 18 tháng 9 năm Bính Thân |
| Can chi | Ngày Ất Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Thân |
| Ngũ hành | Tuyền Trung Thủy |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Bế và sao Đẩu
| Thập nhị trực | Xấu Trực Bế |
|---|---|
| Nên làm | Đắp đê, lấp hố, xây tường |
| Không nên | Khai trương, chữa mắt, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Đẩu Mộc Giải |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Kỷ Mão, Tân Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |