Lịch âm ngày 16/04/1992

Thứ năm, ngày 16 tháng 4 năm 1992 dương lịch là ngày 14 tháng 3 năm Nhâm Thân. Ngày Nhâm Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 4/1992

Lịch âm dương tháng 4 năm 1992
T2T3T4T5T6T7CN
30 27 31 28 1 29 2 30 3 1/3 4 Thanh minh 2 5 3
6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10
13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17
20 Cốc vũ 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24
27 25 28 26 29 27 30 28 1 29 2 30 3 1/4
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 16/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 16/04/1992
Âm lịchNgày 14 tháng 3 năm Nhâm Thân
Can chiNgày Nhâm Tuất, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Thân
Ngũ hànhĐại Hải Thủy
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Phá và sao Giác

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Giác Mộc Giao
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Thìn, Mậu Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất