Lịch âm ngày 18/04/2074

Thứ tư, ngày 18 tháng 4 năm 2074 dương lịch là ngày 23 tháng 3 năm Giáp Ngọ. Ngày Giáp Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 4/2074

Lịch âm dương tháng 4 năm 2074
T2T3T4T5T6T7CN
26 29 27 1/3 28 2 29 3 30 4 31 5 1 6
2 7 3 8 4 Thanh minh 9 5 10 6 11 7 12 8 13
9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20
16 21 17 22 18 23 19 Cốc vũ 24 20 25 21 26 22 27
23 28 24 29 25 30 26 1/4 27 2 28 3 29 4
30 5 1 6 2 7 3 8 4 9 5 Lập hạ 10 6 11
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 18/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 18/04/2074
Âm lịchNgày 23 tháng 3 năm Giáp Ngọ
Can chiNgày Giáp Tuất, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Ngọ
Ngũ hànhSơn Đầu Hỏa
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Phá và sao Sâm

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Sâm Thủy Viên
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Thìn, Canh Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất