- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 18/08/1974 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Ất Dậu, Đinh Dậu
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Mão (hung)
Lịch âm ngày 18/08/1974
Chủ nhật, ngày 18 tháng 8 năm 1974 dương lịch là mùng 1 tháng 7 năm Giáp Dần. Ngày Tân Mão, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 11 | 30 12 | 31 13 | 1 14 | 2 15 | 3 16 | 4 17 |
| 5 18 | 6 19 | 7 20 | 8 Lập thu 21 | 9 22 | 10 23 | 11 24 |
| 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 | 16 29 | 17 30 | 18 1/7 |
| 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 2 | 20 3 | 21 4 | 22 5 | 23 Xử thử 6 | 24 Lễ Thất tịch 7 | 25 8 |
| 26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | 31 14 | 1 15 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 18/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 18/08/1974 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 1 tháng 7 năm Giáp Dần |
| Can chi | Ngày Tân Mão, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần |
| Ngũ hành | Tùng Bách Mộc |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Nguy và sao Mão
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Mão Nhật Kê |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Ất Dậu, Đinh Dậu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dậu, hình Tý, hại Thìn |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |