- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 19/10/2099 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Mùi, Ất Mùi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Nguy (hung)
Lịch âm ngày 19/10/2099
Thứ hai, ngày 19 tháng 10 năm 2099 dương lịch là mùng 6 tháng 9 năm Kỷ Mùi. Ngày Kỷ Sửu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 15 | 29 16 | 30 17 | 1 18 | 2 19 | 3 20 | 4 21 |
| 5 22 | 6 23 | 7 24 | 8 Hàn lộ 25 | 9 26 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 27 | 11 28 |
| 12 29 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 30 | 14 1/9 | 15 2 | 16 3 | 17 4 | 18 5 |
| 19 6 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 7 | 21 8 | 22 Tết Trùng cửu 9 | 23 Sương giáng 10 | 24 11 | 25 12 |
| 26 13 | 27 14 | 28 15 | 29 16 | 30 17 | 31 Lễ hội Halloween 18 | 1 19 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 19/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 19/10/2099 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 6 tháng 9 năm Kỷ Mùi |
| Can chi | Ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Mùi |
| Ngũ hành | Tích Lịch Hỏa |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Bình và sao Nguy
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nguy Nguyệt Yến |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Mùi, Ất Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |