Lịch âm ngày 02/01/1998

Thứ sáu, ngày 2 tháng 1 năm 1998 dương lịch là mùng 5 tháng Chạp năm Đinh Sửu. Ngày Kỷ Dậu, là ngày hắc đạo (Câu Trận).

Lịch tháng 1/1998

Lịch âm dương tháng 1 năm 1998
T2T3T4T5T6T7CN
29 1/12 30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7
5 Tiểu hàn 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14
12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21
19 22 20 Đại hàn 23 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28
26 29 27 30 28 1/1 29 2 30 3 31 4 1 5
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 2/1

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 02/01/1998
Âm lịchMùng 5 tháng Chạp năm Đinh Sửu
Can chiNgày Kỷ Dậu, tháng Quý Sửu, năm Đinh Sửu
Ngũ hànhĐại Trạch Thổ
Tiết khíĐông chí
Trực nhậtHắc đạo Câu Trận
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Thâu và sao Lâu

Thập nhị trựcBình thường Trực Thâu
Nên làmThu nợ, nhập kho, mua sắm
Không nênAn táng, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Lâu Kim Cẩu
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Mão, Ất Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi