Lịch âm ngày 02/04/1998

Thứ năm, ngày 2 tháng 4 năm 1998 dương lịch là mùng 6 tháng 3 năm Mậu Dần. Ngày Kỷ Mão, là ngày hắc đạo (Câu Trận).

Lịch tháng 4/1998

Lịch âm dương tháng 4 năm 1998
T2T3T4T5T6T7CN
30 3 31 4 1 5 2 6 3 7 4 8 5 Thanh minh 9
6 10 7 11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16
13 17 14 18 15 19 16 20 17 21 18 22 19 23
20 Cốc vũ 24 21 25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 1/4
27 2 28 3 29 4 30 5 1 6 2 7 3 8
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 2/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 02/04/1998
Âm lịchMùng 6 tháng 3 năm Mậu Dần
Can chiNgày Kỷ Mão, tháng Bính Thìn, năm Mậu Dần
Ngũ hànhThành Đầu Thổ
Tiết khíXuân phân
Trực nhậtHắc đạo Câu Trận
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Kiến và sao Tỉnh

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túCát tinh Tỉnh Mộc Hãn
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Dậu, Ất Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi