Lịch âm ngày 23/07/1999

Thứ sáu, ngày 23 tháng 7 năm 1999 dương lịch là ngày 11 tháng 6 năm Kỷ Mão. Ngày Bính Tý, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Lịch tháng 7/1999

Lịch âm dương tháng 7 năm 1999
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21
5 22 6 23 7 Tiểu thử 24 8 25 9 26 10 27 11 28
12 29 13 1/6 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6
19 7 20 8 21 9 22 10 23 Đại thử 11 24 12 25 13
26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 23/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 23/07/1999
Âm lịchNgày 11 tháng 6 năm Kỷ Mão
Can chiNgày Bính Tý, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Mão
Ngũ hànhGiản Hạ Thủy
Tiết khíĐại thử Bắt đầu tiết Đại thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Chấp và sao Quỷ

Thập nhị trựcBình thường Trực Chấp
Nên làmLập khế ước, tuyển người, xây đắp
Không nênXuất hành, dời nhà, mở kho
Nhị thập bát túHung tinh Quỷ Kim Dương
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Ngọ, Nhâm Ngọ
Xung - Hình - HạiXung Ngọ, hình Mão, hại Mùi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi