- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng)
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Khuê (hung)
Lịch âm ngày 28/02/2086
Thứ năm, ngày 28 tháng 2 năm 2086 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Ngày Mậu Tý, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng)
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 14 | 29 15 | 30 16 | 31 17 | 1 18 | 2 19 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 20 |
| 4 21 | 5 22 | 6 Ông Công ông Táo 23 | 7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 |
| 11 28 | 12 29 | 13 Giao thừa - Tất niên 30 | 14 Tết Nguyên đán 1/1 | 15 2 | 16 3 | 17 4 |
| 18 Vũ thủy 5 | 19 6 | 20 7 | 21 8 | 22 9 | 23 10 | 24 11 |
| 25 12 | 26 13 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 14 | 28 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 1 16 | 2 17 | 3 18 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 28/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 28/02/2086 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 15 tháng Giêng năm Bính Ngọ |
| Can chi | Ngày Mậu Tý, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Tích Lịch Hỏa |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Khai và sao Khuê
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Khuê Mộc Lang |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |