28
Thứ sáu
Lễ Thất tịch
Âm lịch7tháng 7
Năm
Quý Sửu
Tháng
Canh Thân (đủ)
Ngày
Bính Dần
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Thân, Nhâm Thân
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Phá (xấu)
Sao
Ngưu (hung)

Lịch âm ngày 28/08/2093

Thứ sáu, ngày 28 tháng 8 năm 2093 dương lịch là mùng 7 tháng 7 năm Quý Sửu. Ngày Bính Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Lễ Thất tịch

Tháng 8/2093

Âm lịch: tháng 6 nhuận – 7 năm Quý Sửu
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2093
T2T3T4T5T6T7CN
27 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11
3 12 4 13 5 14 6 Lập thu 15 7 16 8 17 9 18
10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25
17 26 18 27 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 28 20 29 21 30 22 Xử thử 1/7 23 2
24 3 25 4 26 5 27 6 28 Lễ Thất tịch 7 29 8 30 9
31 10 1 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 28/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 28/08/2093
Âm lịchMùng 7 tháng 7 năm Quý Sửu
Can chiNgày Bính Dần, tháng Canh Thân, năm Quý Sửu
Ngũ hànhLô Trung Hỏa
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Phá và sao Ngưu

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túHung tinh Ngưu Kim Ngưu
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Thân, Nhâm Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi