Lịch âm ngày 31/05/2074

Thứ năm, ngày 31 tháng 5 năm 2074 dương lịch là mùng 6 tháng 5 năm Giáp Ngọ. Ngày Đinh Tỵ, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Lịch tháng 5/2074

Lịch âm dương tháng 5 năm 2074
T2T3T4T5T6T7CN
30 5 1 6 2 7 3 8 4 9 5 Lập hạ 10 6 11
7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18
14 19 15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 Tiểu mãn 25
21 26 22 27 23 28 24 29 25 30 26 1/5 27 2
28 3 29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 31/5

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 31/05/2074
Âm lịchMùng 6 tháng 5 năm Giáp Ngọ
Can chiNgày Đinh Tỵ, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Ngọ
Ngũ hànhSa Trung Thổ
Tiết khíTiểu mãn
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Kiến và sao Đẩu

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túCát tinh Đẩu Mộc Giải
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Hợi, Quý Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu