Lịch âm ngày 04/11/2063

Chủ nhật, ngày 4 tháng 11 năm 2063 dương lịch là ngày 14 tháng 9 năm Quý Mùi. Ngày Bính Thân, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).

Lịch tháng 11/2063

Lịch âm dương tháng 11 năm 2063
T2T3T4T5T6T7CN
29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13 4 14
5 15 6 16 7 Lập đông 17 8 18 9 19 10 20 11 21
12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28
19 29 20 1/10 21 2 22 Tiểu tuyết 3 23 4 24 5 25 6
26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 1 12 2 13
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 4/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 04/11/2063
Âm lịchNgày 14 tháng 9 năm Quý Mùi
Can chiNgày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíSương giáng
Trực nhậtHoàng đạo Kim Quỹ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Khai và sao Hư

Thập nhị trựcRất tốt Trực Khai
Nên làmKhai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành
Không nênAn táng, chôn cất
Nhị thập bát túHung tinh Hư Nhật Thử
Điểm ngày9/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Dần, Nhâm Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi