Lịch âm ngày 05/06/1992

Thứ sáu, ngày 5 tháng 6 năm 1992 dương lịch là mùng 5 tháng 5 năm Nhâm Thân. Ngày Nhâm Tý, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).

Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ)

Lịch tháng 6/1992

Lịch âm dương tháng 6 năm 1992
T2T3T4T5T6T7CN
1 1/5 2 2 3 3 4 4 5 Mang chủng 5 6 6 7 7
8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14
15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 Hạ chí 21
22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28
29 29 30 1/6 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 5/6

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 05/06/1992
Âm lịchMùng 5 tháng 5 năm Nhâm Thân
Can chiNgày Nhâm Tý, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân
Ngũ hànhTang Đố Mộc
Tiết khíMang chủng Bắt đầu tiết Mang chủng
Trực nhậtHoàng đạo Kim Quỹ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Phá và sao Quỷ

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túHung tinh Quỷ Kim Dương
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
  • Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Ngọ, Mậu Ngọ
Xung - Hình - HạiXung Ngọ, hình Mão, hại Mùi
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi