- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 05/06/2008 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Khuê (hung)
Lịch âm ngày 05/06/2008
Thứ năm, ngày 5 tháng 6 năm 2008 dương lịch là mùng 2 tháng 5 năm Mậu Tý. Ngày Bính Tý, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 22 | 27 23 | 28 24 | 29 25 | 30 26 | 31 27 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 28 |
| 2 29 | 3 30 | 4 1/5 | 5 Mang chủng 2 | 6 3 | 7 4 | 8 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 |
| 9 6 | 10 7 | 11 8 | 12 9 | 13 10 | 14 11 | 15 12 |
| 16 13 | 17 14 | 18 15 | 19 16 | 20 17 | 21 Hạ chí 18 | 22 19 |
| 23 20 | 24 21 | 25 22 | 26 23 | 27 24 | 28 Ngày Gia đình Việt Nam 25 | 29 26 |
| 30 27 | 1 28 | 2 29 | 3 1/6 | 4 2 | 5 3 | 6 4 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 05/06/2008 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 2 tháng 5 năm Mậu Tý |
| Can chi | Ngày Bính Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tý |
| Ngũ hành | Giản Hạ Thủy |
| Tiết khí | Mang chủng Bắt đầu tiết Mang chủng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Phá và sao Khuê
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Khuê Mộc Lang |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Ngọ, Nhâm Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |