Lịch âm ngày 07/11/1998
Thứ bảy, ngày 7 tháng 11 năm 1998 dương lịch là ngày 19 tháng 9 năm Mậu Dần. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 7 | 27 8 | 28 9 | 29 10 | 30 11 | 31 12 | 1 13 |
| 2 14 | 3 15 | 4 16 | 5 17 | 6 18 | 7 Lập đông 19 | 8 20 |
| 9 21 | 10 22 | 11 23 | 12 24 | 13 25 | 14 26 | 15 27 |
| 16 28 | 17 29 | 18 30 | 19 1/10 | 20 2 | 21 3 | 22 Tiểu tuyết 4 |
| 23 5 | 24 6 | 25 7 | 26 8 | 27 9 | 28 10 | 29 11 |
| 30 12 | 1 13 | 2 14 | 3 15 | 4 16 | 5 17 | 6 18 |
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ
Giờ hoàng đạo ngày 7/11
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 07/11/1998 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 19 tháng 9 năm Mậu Dần |
| Can chi | Ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Lập đông Bắt đầu tiết Lập đông |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Nguy và sao Vị
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vị Thổ Trĩ |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tý, Giáp Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |