Lịch âm ngày 08/11/2074

Thứ năm, ngày 8 tháng 11 năm 2074 dương lịch là ngày 20 tháng 9 năm Giáp Ngọ. Ngày Mậu Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 11/2074

Lịch âm dương tháng 11 năm 2074
T2T3T4T5T6T7CN
29 10 30 11 31 12 1 13 2 14 3 15 4 16
5 17 6 18 7 Lập đông 19 8 20 9 21 10 22 11 23
12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30
19 1/10 20 2 21 3 22 Tiểu tuyết 4 23 5 24 6 25 7
26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 1 13 2 14
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 8/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 08/11/2074
Âm lịchNgày 20 tháng 9 năm Giáp Ngọ
Can chiNgày Mậu Tuất, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ
Ngũ hànhBình Địa Mộc
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Bế và sao Giác

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Giác Mộc Giao
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Thìn, Giáp Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất