- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 08/07/1939 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Canh Tý, Nhâm Tý
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Bế (xấu)
- Sao
- Vị (cát)
Lịch âm ngày 08/07/1939
Thứ bảy, ngày 8 tháng 7 năm 1939 dương lịch là ngày 22 tháng 5 năm Kỷ Mão. Ngày Bính Ngọ, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 | 1 15 | 2 16 |
| 3 17 | 4 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 | 8 Tiểu thử 22 | 9 23 |
| 10 24 | 11 25 | 12 26 | 13 27 | 14 28 | 15 29 | 16 30 |
| 17 1/6 | 18 2 | 19 3 | 20 4 | 21 5 | 22 6 | 23 7 |
| 24 Đại thử 8 | 25 9 | 26 10 | 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 |
| 31 15 | 1 16 | 2 17 | 3 18 | 4 19 | 5 20 | 6 21 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/7
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 08/07/1939 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng 5 năm Kỷ Mão |
| Can chi | Ngày Bính Ngọ, tháng Canh Ngọ, năm Kỷ Mão |
| Ngũ hành | Thiên Hà Thủy |
| Tiết khí | Tiểu thử Bắt đầu tiết Tiểu thử |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Bế và sao Vị
| Thập nhị trực | Xấu Trực Bế |
|---|---|
| Nên làm | Đắp đê, lấp hố, xây tường |
| Không nên | Khai trương, chữa mắt, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vị Thổ Trĩ |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Tý, Nhâm Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |