Sao hạn năm 2039 Kỷ Mùi

Sao chiếu mệnh (cửu diệu) tính theo tuổi mụ và giới tính. Mỗi năm một người gặp một trong 9 sao: 3 sao tốt (Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức), 3 sao trung (Thổ Tú, Thủy Diệu, Vân Hớn) và 3 sao xấu (La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch).

Sao hạn năm 2038Sao hạn năm 2040

Bảng sao chiếu mệnh năm 2039

Năm sinhTuổi mụSao namSao nữTam tai
2038 Mậu Ngọ2 Thổ Tú Vân Hớn
2037 Đinh Tỵ3 Thủy Diệu Mộc Đức
2036 Bính Thìn4 Thái Bạch Thái Âm
2035 Ất Mão5 Thái Dương Thổ Tú Có
2034 Giáp Dần6 Vân Hớn La Hầu
2033 Quý Sửu7 Kế Đô Thái Dương
2032 Nhâm Tý8 Thái Âm Thái Bạch
2031 Tân Hợi9 Mộc Đức Thủy Diệu Có
2030 Canh Tuất10 La Hầu Kế Đô
2029 Kỷ Dậu11 Thổ Tú Vân Hớn
2028 Mậu Thân12 Thủy Diệu Mộc Đức
2027 Đinh Mùi13 Thái Bạch Thái Âm Có
2026 Bính Ngọ14 Thái Dương Thổ Tú
2025 Ất Tỵ15 Vân Hớn La Hầu
2024 Giáp Thìn16 Kế Đô Thái Dương
2023 Quý Mão17 Thái Âm Thái Bạch Có
2022 Nhâm Dần18 Mộc Đức Thủy Diệu
2021 Tân Sửu19 La Hầu Kế Đô
2020 Canh Tý20 Thổ Tú Vân Hớn
2019 Kỷ Hợi21 Thủy Diệu Mộc Đức Có
2018 Mậu Tuất22 Thái Bạch Thái Âm
2017 Đinh Dậu23 Thái Dương Thổ Tú
2016 Bính Thân24 Vân Hớn La Hầu
2015 Ất Mùi25 Kế Đô Thái Dương Có
2014 Giáp Ngọ26 Thái Âm Thái Bạch
2013 Quý Tỵ27 Mộc Đức Thủy Diệu
2012 Nhâm Thìn28 La Hầu Kế Đô
2011 Tân Mão29 Thổ Tú Vân Hớn Có
2010 Canh Dần30 Thủy Diệu Mộc Đức
2009 Kỷ Sửu31 Thái Bạch Thái Âm
2008 Mậu Tý32 Thái Dương Thổ Tú
2007 Đinh Hợi33 Vân Hớn La Hầu Có
2006 Bính Tuất34 Kế Đô Thái Dương
2005 Ất Dậu35 Thái Âm Thái Bạch
2004 Giáp Thân36 Mộc Đức Thủy Diệu
2003 Quý Mùi37 La Hầu Kế Đô Có
2002 Nhâm Ngọ38 Thổ Tú Vân Hớn
2001 Tân Tỵ39 Thủy Diệu Mộc Đức
2000 Canh Thìn40 Thái Bạch Thái Âm
1999 Kỷ Mão41 Thái Dương Thổ Tú Có
1998 Mậu Dần42 Vân Hớn La Hầu
1997 Đinh Sửu43 Kế Đô Thái Dương
1996 Bính Tý44 Thái Âm Thái Bạch
1995 Ất Hợi45 Mộc Đức Thủy Diệu Có
1994 Giáp Tuất46 La Hầu Kế Đô
1993 Quý Dậu47 Thổ Tú Vân Hớn
1992 Nhâm Thân48 Thủy Diệu Mộc Đức
1991 Tân Mùi49 Thái Bạch Thái Âm Có
1990 Canh Ngọ50 Thái Dương Thổ Tú
1989 Kỷ Tỵ51 Vân Hớn La Hầu
1988 Mậu Thìn52 Kế Đô Thái Dương
1987 Đinh Mão53 Thái Âm Thái Bạch Có
1986 Bính Dần54 Mộc Đức Thủy Diệu
1985 Ất Sửu55 La Hầu Kế Đô
1984 Giáp Tý56 Thổ Tú Vân Hớn
1983 Quý Hợi57 Thủy Diệu Mộc Đức Có
1982 Nhâm Tuất58 Thái Bạch Thái Âm
1981 Tân Dậu59 Thái Dương Thổ Tú
1980 Canh Thân60 Vân Hớn La Hầu
1979 Kỷ Mùi61 Kế Đô Thái Dương Có
1978 Mậu Ngọ62 Thái Âm Thái Bạch
1977 Đinh Tỵ63 Mộc Đức Thủy Diệu
1976 Bính Thìn64 La Hầu Kế Đô
1975 Ất Mão65 Thổ Tú Vân Hớn Có
1974 Giáp Dần66 Thủy Diệu Mộc Đức
1973 Quý Sửu67 Thái Bạch Thái Âm
1972 Nhâm Tý68 Thái Dương Thổ Tú
1971 Tân Hợi69 Vân Hớn La Hầu Có
1970 Canh Tuất70 Kế Đô Thái Dương
1969 Kỷ Dậu71 Thái Âm Thái Bạch
1968 Mậu Thân72 Mộc Đức Thủy Diệu
1967 Đinh Mùi73 La Hầu Kế Đô Có
1966 Bính Ngọ74 Thổ Tú Vân Hớn
1965 Ất Tỵ75 Thủy Diệu Mộc Đức
1964 Giáp Thìn76 Thái Bạch Thái Âm
1963 Quý Mão77 Thái Dương Thổ Tú Có
1962 Nhâm Dần78 Vân Hớn La Hầu
1961 Tân Sửu79 Kế Đô Thái Dương
1960 Canh Tý80 Thái Âm Thái Bạch
1959 Kỷ Hợi81 Mộc Đức Thủy Diệu Có