Sao hạn năm 2054 Giáp Tuất

Sao chiếu mệnh (cửu diệu) tính theo tuổi mụ và giới tính. Mỗi năm một người gặp một trong 9 sao: 3 sao tốt (Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức), 3 sao trung (Thổ Tú, Thủy Diệu, Vân Hớn) và 3 sao xấu (La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch).

Sao hạn năm 2053Sao hạn năm 2055

Bảng sao chiếu mệnh năm 2054

Năm sinhTuổi mụSao namSao nữTam tai
2053 Quý Dậu2 Thổ Tú Vân Hớn
2052 Nhâm Thân3 Thủy Diệu Mộc Đức
2051 Tân Mùi4 Thái Bạch Thái Âm
2050 Canh Ngọ5 Thái Dương Thổ Tú Có
2049 Kỷ Tỵ6 Vân Hớn La Hầu
2048 Mậu Thìn7 Kế Đô Thái Dương
2047 Đinh Mão8 Thái Âm Thái Bạch
2046 Bính Dần9 Mộc Đức Thủy Diệu Có
2045 Ất Sửu10 La Hầu Kế Đô
2044 Giáp Tý11 Thổ Tú Vân Hớn
2043 Quý Hợi12 Thủy Diệu Mộc Đức
2042 Nhâm Tuất13 Thái Bạch Thái Âm Có
2041 Tân Dậu14 Thái Dương Thổ Tú
2040 Canh Thân15 Vân Hớn La Hầu
2039 Kỷ Mùi16 Kế Đô Thái Dương
2038 Mậu Ngọ17 Thái Âm Thái Bạch Có
2037 Đinh Tỵ18 Mộc Đức Thủy Diệu
2036 Bính Thìn19 La Hầu Kế Đô
2035 Ất Mão20 Thổ Tú Vân Hớn
2034 Giáp Dần21 Thủy Diệu Mộc Đức Có
2033 Quý Sửu22 Thái Bạch Thái Âm
2032 Nhâm Tý23 Thái Dương Thổ Tú
2031 Tân Hợi24 Vân Hớn La Hầu
2030 Canh Tuất25 Kế Đô Thái Dương Có
2029 Kỷ Dậu26 Thái Âm Thái Bạch
2028 Mậu Thân27 Mộc Đức Thủy Diệu
2027 Đinh Mùi28 La Hầu Kế Đô
2026 Bính Ngọ29 Thổ Tú Vân Hớn Có
2025 Ất Tỵ30 Thủy Diệu Mộc Đức
2024 Giáp Thìn31 Thái Bạch Thái Âm
2023 Quý Mão32 Thái Dương Thổ Tú
2022 Nhâm Dần33 Vân Hớn La Hầu Có
2021 Tân Sửu34 Kế Đô Thái Dương
2020 Canh Tý35 Thái Âm Thái Bạch
2019 Kỷ Hợi36 Mộc Đức Thủy Diệu
2018 Mậu Tuất37 La Hầu Kế Đô Có
2017 Đinh Dậu38 Thổ Tú Vân Hớn
2016 Bính Thân39 Thủy Diệu Mộc Đức
2015 Ất Mùi40 Thái Bạch Thái Âm
2014 Giáp Ngọ41 Thái Dương Thổ Tú Có
2013 Quý Tỵ42 Vân Hớn La Hầu
2012 Nhâm Thìn43 Kế Đô Thái Dương
2011 Tân Mão44 Thái Âm Thái Bạch
2010 Canh Dần45 Mộc Đức Thủy Diệu Có
2009 Kỷ Sửu46 La Hầu Kế Đô
2008 Mậu Tý47 Thổ Tú Vân Hớn
2007 Đinh Hợi48 Thủy Diệu Mộc Đức
2006 Bính Tuất49 Thái Bạch Thái Âm Có
2005 Ất Dậu50 Thái Dương Thổ Tú
2004 Giáp Thân51 Vân Hớn La Hầu
2003 Quý Mùi52 Kế Đô Thái Dương
2002 Nhâm Ngọ53 Thái Âm Thái Bạch Có
2001 Tân Tỵ54 Mộc Đức Thủy Diệu
2000 Canh Thìn55 La Hầu Kế Đô
1999 Kỷ Mão56 Thổ Tú Vân Hớn
1998 Mậu Dần57 Thủy Diệu Mộc Đức Có
1997 Đinh Sửu58 Thái Bạch Thái Âm
1996 Bính Tý59 Thái Dương Thổ Tú
1995 Ất Hợi60 Vân Hớn La Hầu
1994 Giáp Tuất61 Kế Đô Thái Dương Có
1993 Quý Dậu62 Thái Âm Thái Bạch
1992 Nhâm Thân63 Mộc Đức Thủy Diệu
1991 Tân Mùi64 La Hầu Kế Đô
1990 Canh Ngọ65 Thổ Tú Vân Hớn Có
1989 Kỷ Tỵ66 Thủy Diệu Mộc Đức
1988 Mậu Thìn67 Thái Bạch Thái Âm
1987 Đinh Mão68 Thái Dương Thổ Tú
1986 Bính Dần69 Vân Hớn La Hầu Có
1985 Ất Sửu70 Kế Đô Thái Dương
1984 Giáp Tý71 Thái Âm Thái Bạch
1983 Quý Hợi72 Mộc Đức Thủy Diệu
1982 Nhâm Tuất73 La Hầu Kế Đô Có
1981 Tân Dậu74 Thổ Tú Vân Hớn
1980 Canh Thân75 Thủy Diệu Mộc Đức
1979 Kỷ Mùi76 Thái Bạch Thái Âm
1978 Mậu Ngọ77 Thái Dương Thổ Tú Có
1977 Đinh Tỵ78 Vân Hớn La Hầu
1976 Bính Thìn79 Kế Đô Thái Dương
1975 Ất Mão80 Thái Âm Thái Bạch
1974 Giáp Dần81 Mộc Đức Thủy Diệu Có