Lịch âm năm 1918 - Mậu Ngọ

Năm 1918 là năm Mậu Ngọ (con ngựa), mệnh Thiên Thượng Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 11/02/1918 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 1918

Lịch âm 12 tháng năm 1918

Tháng 1/1918

Lịch âm dương tháng 1 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
31 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24
7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 1/12
14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 20 8
21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15
28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21 3 22

Tháng 2/1918

Lịch âm dương tháng 2 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21 3 22
4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29
11 1/1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7
18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14
25 15 26 16 27 17 28 18 1 19 2 20 3 21

Tháng 3/1918

Lịch âm dương tháng 3 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
25 15 26 16 27 17 28 18 1 19 2 20 3 21
4 22 5 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28
11 29 12 30 13 1/2 14 2 15 3 16 4 17 5
18 6 19 7 20 8 21 9 22 10 23 11 24 12
25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 31 19

Tháng 4/1918

Lịch âm dương tháng 4 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26
8 27 9 28 10 29 11 1/3 12 2 13 3 14 4
15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11
22 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18
29 19 30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25

Tháng 5/1918

Lịch âm dương tháng 5 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
29 19 30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25
6 26 7 27 8 28 9 29 10 1/4 11 2 12 3
13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10
20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17
27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23 2 24

Tháng 6/1918

Lịch âm dương tháng 6 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23 2 24
3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 1/5
10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8
17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15
24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22

Tháng 7/1918

Lịch âm dương tháng 7 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
1 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 28 7 29
8 1/6 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7
15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14
22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21
29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27 4 28

Tháng 8/1918

Lịch âm dương tháng 8 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27 4 28
5 29 6 30 7 1/7 8 2 9 3 10 4 11 5
12 6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12
19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19
26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 31 25 1 26

Tháng 9/1918

Lịch âm dương tháng 9 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 31 25 1 26
2 27 3 28 4 29 5 1/8 6 2 7 3 8 4
9 5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11
16 12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18
23 19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25
30 26 1 27 2 28 3 29 4 30 5 1/9 6 2

Tháng 10/1918

Lịch âm dương tháng 10 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
30 26 1 27 2 28 3 29 4 30 5 1/9 6 2
7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9
14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16
21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 30

Tháng 11/1918

Lịch âm dương tháng 11 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 30
4 1/10 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10 7
11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14
18 15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 24 21
25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1 28

Tháng 12/1918

Lịch âm dương tháng 12 năm 1918
T2T3T4T5T6T7CN
25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1 28
2 29 3 1/11 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6
9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13
16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20
23 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27
30 28 31 29 1 30 2 1/12 3 2 4 3 5 4

Ngày lễ năm 1918

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
04/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
10/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
11/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
25/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
13/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
20/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
24/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
13/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
13/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
21/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
19/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
13/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1918

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
21/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
21/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
22/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
22/06Hạ chí
08/07Tiểu thử
23/07Đại thử
08/08Lập thu
24/08Xử thử
08/09Bạch lộ
24/09Thu phân
09/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
23/11Tiểu tuyết
08/12Đại tuyết
22/12Đông chí