Lịch âm năm 1919 - Kỷ Mùi

Năm 1919 là năm Kỷ Mùi (con dê), mệnh Thiên Thượng Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 01/02/1919 dương lịch. Năm âm lịch 1919 có tháng 7 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 1919

Lịch âm 12 tháng năm 1919

Tháng 1/1919

Lịch âm dương tháng 1 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
30 28 31 29 1 30 2 1/12 3 2 4 3 5 4
6 5 7 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11
13 12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18
20 19 21 20 22 21 23 22 24 23 25 24 26 25
27 26 28 27 29 28 30 29 31 30 1 1/1 2 2

Tháng 2/1919

Lịch âm dương tháng 2 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
27 26 28 27 29 28 30 29 31 30 1 1/1 2 2
3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 8 8 9 9
10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16
17 17 18 18 19 19 20 20 21 21 22 22 23 23
24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 1 29 2 1/2

Tháng 3/1919

Lịch âm dương tháng 3 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 1 29 2 1/2
3 2 4 3 5 4 6 5 7 6 8 7 9 8
10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15
17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 22
24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29
31 30 1 1/3 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6

Tháng 4/1919

Lịch âm dương tháng 4 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
31 30 1 1/3 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6
7 7 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13
14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20 20
21 21 22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27
28 28 29 29 30 1/4 1 2 2 3 3 4 4 5

Tháng 5/1919

Lịch âm dương tháng 5 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
28 28 29 29 30 1/4 1 2 2 3 3 4 4 5
5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10 11 11 12
12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19
19 20 20 21 21 22 22 23 23 24 24 25 25 26
26 27 27 28 28 29 29 1/5 30 2 31 3 1 4

Tháng 6/1919

Lịch âm dương tháng 6 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
26 27 27 28 28 29 29 1/5 30 2 31 3 1 4
2 5 3 6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11
9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18
16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25
23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 1/6 29 2
30 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 9

Tháng 7/1919

Lịch âm dương tháng 7 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
30 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 9
7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16
14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23
21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 1/7
28 2 29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8

Tháng 8/1919

Lịch âm dương tháng 8 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
28 2 29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8
4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15
11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22
18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29
25 1/7 26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 31 7

Tháng 9/1919

Lịch âm dương tháng 9 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7 14
8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21
15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21 28
22 29 23 30 24 1/8 25 2 26 3 27 4 28 5
29 6 30 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12

Tháng 10/1919

Lịch âm dương tháng 10 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
29 6 30 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12
6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19
13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26
20 27 21 28 22 29 23 30 24 1/9 25 2 26 3
27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9 2 10

Tháng 11/1919

Lịch âm dương tháng 11 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9 2 10
3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8 16 9 17
10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24
17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 1/10 23 2
24 3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 30 9

Tháng 12/1919

Lịch âm dương tháng 12 năm 1919
T2T3T4T5T6T7CN
1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16
8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23
15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30
22 1/11 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 28 7
29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13 4 14

Ngày lễ năm 1919

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
24/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
31/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
01/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
15/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
03/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
10/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
14/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
02/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
02/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
10/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
08/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
01/11Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
01/12Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1919

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
21/01Đại hàn
05/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
06/04Thanh minh
21/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
22/05Tiểu mãn
07/06Mang chủng
22/06Hạ chí
08/07Tiểu thử
24/07Đại thử
08/08Lập thu
24/08Xử thử
09/09Bạch lộ
24/09Thu phân
09/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
23/11Tiểu tuyết
08/12Đại tuyết
23/12Đông chí