Lịch âm ngày 07/11/1985

Thứ năm, ngày 7 tháng 11 năm 1985 dương lịch là ngày 25 tháng 9 năm Ất Sửu. Ngày Canh Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 11/1985

Lịch âm dương tháng 11 năm 1985
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21
4 22 5 23 6 24 7 Lập đông 25 8 26 9 27 10 28
11 29 12 1/10 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6
18 7 19 8 20 9 21 10 22 Tiểu tuyết 11 23 12 24 13
25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 1 20
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 7/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 07/11/1985
Âm lịchNgày 25 tháng 9 năm Ất Sửu
Can chiNgày Canh Tuất, tháng Bính Tuất, năm Ất Sửu
Ngũ hànhThoa Xuyến Kim
Tiết khíLập đông Bắt đầu tiết Lập đông
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Bế và sao Giác

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Giác Mộc Giao
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Thìn, Bính Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất