Lịch âm năm 2020 - Canh Tý

Năm 2020 là năm Canh Tý (con chuột), mệnh Bích Thượng Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 25/01/2020 dương lịch. Năm âm lịch 2020 có tháng 4 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2020

Tháng 1/2020

Lịch âm dương tháng 1 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11
6 Tiểu hàn 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18
13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25
20 Đại hàn 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1/1 26 2
27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9

Tháng 2/2020

Lịch âm dương tháng 2 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9
3 10 4 Lập xuân 11 5 12 6 13 7 14 8 15 9 16
10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23
17 24 18 25 19 Vũ thủy 26 20 27 21 28 22 29 23 1/2
24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 1 8

Tháng 3/2020

Lịch âm dương tháng 3 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 1 8
2 9 3 10 4 11 5 Kinh trập 12 6 13 7 14 8 15
9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22
16 23 17 24 18 25 19 26 20 Xuân phân 27 21 28 22 29
23 30 24 1/3 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6
30 7 31 8 1 9 2 10 3 11 4 Thanh minh 12 5 13

Tháng 4/2020

Lịch âm dương tháng 4 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
30 7 31 8 1 9 2 10 3 11 4 Thanh minh 12 5 13
6 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20
13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 Cốc vũ 27
20 28 21 29 22 30 23 1/4 24 2 25 3 26 4
27 5 28 6 29 7 30 8 1 9 2 10 3 11

Tháng 5/2020

Lịch âm dương tháng 5 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
27 5 28 6 29 7 30 8 1 9 2 10 3 11
4 12 5 Lập hạ 13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18
11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25
18 26 19 27 20 Tiểu mãn 28 21 29 22 30 23 1/4 24 2
25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 31 9

Tháng 6/2020

Lịch âm dương tháng 6 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
1 10 2 11 3 12 4 13 5 Mang chủng 14 6 15 7 16
8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23
15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 Hạ chí 1/5
22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 28 8
29 9 30 10 1 11 2 12 3 13 4 14 5 15

Tháng 7/2020

Lịch âm dương tháng 7 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
29 9 30 10 1 11 2 12 3 13 4 14 5 15
6 Tiểu thử 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11 21 12 22
13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29
20 30 21 1/6 22 Đại thử 2 23 3 24 4 25 5 26 6
27 7 28 8 29 9 30 10 31 11 1 12 2 13

Tháng 8/2020

Lịch âm dương tháng 8 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
27 7 28 8 29 9 30 10 31 11 1 12 2 13
3 14 4 15 5 16 6 17 7 Lập thu 18 8 19 9 20
10 21 11 22 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27
17 28 18 29 19 1/7 20 2 21 3 22 Xử thử 4 23 5
24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12
31 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19

Tháng 9/2020

Lịch âm dương tháng 9 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
31 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19
7 Bạch lộ 20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26
14 27 15 28 16 29 17 1/8 18 2 19 3 20 4
21 5 22 Thu phân 6 23 7 24 8 25 9 26 10 27 11
28 12 29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 18

Tháng 10/2020

Lịch âm dương tháng 10 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
28 12 29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 18
5 19 6 20 7 21 8 Hàn lộ 22 9 23 10 24 11 25
12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1/9 18 2
19 3 20 4 21 5 22 6 23 Sương giáng 7 24 8 25 9
26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 31 15 1 16

Tháng 11/2020

Lịch âm dương tháng 11 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 31 15 1 16
2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 Lập đông 22 8 23
9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 1/10
16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 22 Tiểu tuyết 8
23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15
30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 Đại tuyết 22

Tháng 12/2020

Lịch âm dương tháng 12 năm 2020
T2T3T4T5T6T7CN
30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 Đại tuyết 22
7 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29
14 1/11 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7
21 Đông chí 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21

Ngày lễ năm 2020

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
17/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
24/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
25/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
08/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
02/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
07/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
25/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
25/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
01/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
25/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
24/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2020

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí