Lịch âm năm 2035 - Ất Mão

Năm 2035 là năm Ất Mão (con mèo), mệnh Đại Khê Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 08/02/2035 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2035

Tháng 1/2035

Lịch âm dương tháng 1 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
1 22 2 23 3 24 4 25 5 Tiểu hàn 26 6 27 7 28
8 29 9 1/12 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6
15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 Đại hàn 12 21 13
22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20
29 21 30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 Lập xuân 27

Tháng 2/2035

Lịch âm dương tháng 2 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
29 21 30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 Lập xuân 27
5 28 6 29 7 30 8 1/1 9 2 10 3 11 4
12 5 13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11
19 Vũ thủy 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18
26 19 27 20 28 21 1 22 2 23 3 24 4 25

Tháng 3/2035

Lịch âm dương tháng 3 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
26 19 27 20 28 21 1 22 2 23 3 24 4 25
5 26 6 Kinh trập 27 7 28 8 29 9 30 10 1/2 11 2
12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9
19 10 20 11 21 Xuân phân 12 22 13 23 14 24 15 25 16
26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23

Tháng 4/2035

Lịch âm dương tháng 4 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23
2 24 3 25 4 26 5 Thanh minh 27 6 28 7 29 8 1/3
9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8
16 9 17 10 18 11 19 12 20 Cốc vũ 13 21 14 22 15
23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22
30 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 Lập hạ 28 6 29

Tháng 5/2035

Lịch âm dương tháng 5 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
30 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 Lập hạ 28 6 29
7 30 8 1/4 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6
14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13
21 Tiểu mãn 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20
28 21 29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27

Tháng 6/2035

Lịch âm dương tháng 6 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
28 21 29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27
4 28 5 29 6 Mang chủng 1/5 7 2 8 3 9 4 10 5
11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12
18 13 19 14 20 15 21 Hạ chí 16 22 17 23 18 24 19
25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26

Tháng 7/2035

Lịch âm dương tháng 7 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26
2 27 3 28 4 29 5 1/6 6 2 7 Tiểu thử 3 8 4
9 5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11
16 12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18
23 Đại thử 19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25
30 26 31 27 1 28 2 29 3 30 4 1/7 5 2

Tháng 8/2035

Lịch âm dương tháng 8 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
30 26 31 27 1 28 2 29 3 30 4 1/7 5 2
6 3 7 Lập thu 4 8 5 9 6 10 7 11 8 12 9
13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16
20 17 21 18 22 19 23 Xử thử 20 24 21 25 22 26 23
27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29 2 1/8

Tháng 9/2035

Lịch âm dương tháng 9 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29 2 1/8
3 2 4 3 5 4 6 5 7 6 8 Bạch lộ 7 9 8
10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15
17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 Thu phân 22
24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29

Tháng 10/2035

Lịch âm dương tháng 10 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
1 1/9 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7
8 Hàn lộ 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14
15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 21
22 22 23 Sương giáng 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28
29 29 30 30 31 1/10 1 2 2 3 3 4 4 5

Tháng 11/2035

Lịch âm dương tháng 11 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
29 29 30 30 31 1/10 1 2 2 3 3 4 4 5
5 6 6 7 7 Lập đông 8 8 9 9 10 10 11 11 12
12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19
19 20 20 21 21 22 22 Tiểu tuyết 23 23 24 24 25 25 26
26 27 27 28 28 29 29 30 30 1/11 1 2 2 3

Tháng 12/2035

Lịch âm dương tháng 12 năm 2035
T2T3T4T5T6T7CN
26 27 27 28 28 29 29 30 30 1/11 1 2 2 3
3 4 4 5 5 6 6 7 7 Đại tuyết 8 8 9 9 10
10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17
17 18 18 19 19 20 20 21 21 22 22 Đông chí 23 23 24
24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/12 30 2
31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 Tiểu hàn 9

Ngày lễ năm 2035

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
31/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
07/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
08/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
22/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
10/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
17/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
22/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
10/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
10/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
18/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
16/09Tết Trung thu (15/8 âm)
09/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
09/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2035

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí